Finance

Danh sách
LBTYAN:BMV
Liberty Global Ltd Class A
377,70 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 8, 08:33:37 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LBTYAN...
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
377,70 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
377,70 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,41 Tr
Số nhân viên
7 N
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
377,70 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
377,70 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,41 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Liberty Global Ltd. is a British-Dutch-American multinational telecommunications company domiciled in Bermuda, with headquarters in London, Amsterdam and Denver. Its respective legal names are Liberty Global Holdings Limited, Liberty Global B.V. and Liberty Global, Inc., with the first of these being publicly traded. It was formed in 2005 by the merger of the international arm of Liberty Media and UnitedGlobalCom. Liberty Global had an annual revenue of $11.5 billion in 2019, with operations in six countries and 20,600 employees. It has 10.8 million cable service subscribers, or 25.3 million revenue generation units, combining video, internet, and voice customers. Wikipedia
Giới thiệu về Liberty Global Ltd Class A
Giám đốc điều hànhMike Fries
Số nhân viên6,64 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,23 T
1,27 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
392,90 Tr
408,90 Tr
426,60 Tr
375,40 Tr
Chi phí doanh thu
392,90 Tr
408,90 Tr
426,60 Tr
375,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
308,30 Tr
330,10 Tr
299,00 Tr
312,70 Tr
Chi phí hoạt động
801,60 Tr
853,60 Tr
791,80 Tr
781,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,26 T
1,22 T
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,60 Tr
-31,40 Tr
56,20 Tr
15,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,10 Tr
45,70 Tr
144,80 Tr
17,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-130,30 Tr
-2,88 T
533,60 Tr
-335,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-78,40 Tr
-2,77 T
508,20 Tr
-477,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-46,90 Tr
40,20 Tr
175,40 Tr
22,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,99%
-1,40%
32,87%
-6,81%
Chi phí hoạt động khác
213,90 Tr
240,80 Tr
224,80 Tr
202,20 Tr
Thu nhập ròng
-90,70 Tr
-2,92 T
337,80 Tr
-365,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,51%
-236,96%
26,50%
-31,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,27
-8,66
0,96
-1,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,50 Tr
20,00 Tr
12,40 Tr
17,90 Tr
Chi phí lãi suất
-123,30 Tr
-117,20 Tr
-113,70 Tr
-115,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-102,80 Tr
-97,20 Tr
-101,30 Tr
-98,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
275,90 Tr
280,00 Tr
264,80 Tr
262,50 Tr
EBITDA
288,50 Tr
248,60 Tr
321,00 Tr
278,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google