Finance

Danh sách
Tại sao LBT tăng 9,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
LBT:WSE
LIBET SA
1,40 PLN
+9,38%
(+0,12) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LBT...
Mở
1,38 PLN
Cao
1,44 PLN
Thấp
1,38 PLN
Vốn hoá thị trường
51,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,67 N
Khối lượng
200,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 PLN
EPS
-0,27 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,00 Tr
Số nhân viên
114
Mở
1,38 PLN
Cao
1,44 PLN
Thấp
1,38 PLN
Vốn hoá thị trường
51,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,67 N
Khối lượng
200,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 PLN
EPS
-0,27 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,00 Tr
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LIBET SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblibet.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,29 Tr
18,77 Tr
9,02 Tr
26,27 Tr
Giá vốn hàng bán
15,80 Tr
14,09 Tr
6,54 Tr
19,52 Tr
Chi phí doanh thu
15,80 Tr
14,09 Tr
6,54 Tr
19,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,43 Tr
5,97 Tr
5,40 Tr
5,54 Tr
Chi phí hoạt động
7,41 Tr
8,52 Tr
8,45 Tr
7,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,21 Tr
22,61 Tr
14,99 Tr
27,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-921,29 N
-3,84 Tr
-5,98 Tr
-1,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,55 N
-1,93 N
-38,37 N
34,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-176,34 N
-4,34 Tr
-5,62 Tr
-616,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-949,99 N
-3,83 Tr
-6,10 Tr
-1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,60 N
-37,70 N
-8,98 N
22,11 N
Thuế suất hiệu dụng
-11,68%
0,87%
0,16%
-3,58%
Chi phí hoạt động khác
226,79 N
701,61 N
1,38 Tr
382,10 N
Thu nhập ròng
-196,94 N
-4,31 Tr
-5,61 Tr
-638,99 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,88%
-22,95%
-62,24%
-2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
166,64 N
139,42 N
27,32 N
1,63 N
Chi phí lãi suất
-185,80 N
-122,17 N
-105,55 N
-99,42 N
Chi phí lãi suất ròng
-19,16 N
17,25 N
-78,24 N
-97,79 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,76 Tr
1,85 Tr
1,68 Tr
1,87 Tr
EBITDA
835,56 N
-3,30 Tr
-4,35 Tr
885,97 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-469,59 N
450,22 N
-468,31 N
-297,57 N
Các ứng dụng của Google