Finance

Danh sách
Tại sao LBSR giảm 18,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
LBSR:OTCMKTS
Liberty Star Uranium & Metals Corp
0,013 US$
-18,75%
(-0,0030) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LBSR...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
1,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
276,29 N
Khối lượng
638,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,16 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
1,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
276,29 N
Khối lượng
638,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,16 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Liberty Star Uranium & Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhTucson, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
36,67 N
41,49 N
71,33 N
25,26 N
Chi phí doanh thu
36,67 N
41,49 N
71,33 N
25,26 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
425,12 N
195,98 N
138,14 N
159,01 N
Chi phí hoạt động
425,12 N
195,98 N
138,14 N
159,01 N
Tổng chi phí hoạt động
461,79 N
237,47 N
209,47 N
184,28 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-461,79 N
-237,47 N
-209,47 N
-184,28 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,47 N
325,78 N
430,25 N
56,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-559,64 N
-129,04 N
-115,00 N
-289,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-559,64 N
-129,04 N
-115,00 N
-289,30 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-559,64 N
-129,04 N
-115,00 N
-289,30 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-84,38 N
-217,34 N
-335,78 N
-161,30 N
Chi phí lãi suất ròng
-84,38 N
-217,34 N
-335,78 N
-161,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-460,17 N
-235,85 N
-207,85 N
-182,66 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google