Finance

Danh sách
LBRA:OTCMKTS
1847 Holdings LLC
0,0081 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 10:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LBRA...
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
428,39 N
Khối lượng giao dịch trung bình
25,63 N
Khối lượng
5,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
1,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,29 Tr
Số nhân viên
178
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
428,39 N
Khối lượng giao dịch trung bình
25,63 N
Khối lượng
5,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,07 US$
Beta
1,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,29 Tr
Số nhân viên
178
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 1847 Holdings LLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên178
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,56 Tr
11,82 Tr
1,17 Tr
1,57 Tr
Giá vốn hàng bán
6,90 Tr
6,46 Tr
753,44 N
855,31 N
Chi phí doanh thu
6,90 Tr
6,46 Tr
753,44 N
855,31 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,67 Tr
6,02 Tr
1,10 Tr
1,06 Tr
Chi phí hoạt động
4,04 Tr
6,38 Tr
1,21 Tr
1,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,94 Tr
12,84 Tr
1,97 Tr
2,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,63 Tr
-1,02 Tr
-799,20 N
-458,53 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,91 Tr
17,18 Tr
-1,28 Tr
-3,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,20 Tr
11,41 Tr
-3,91 Tr
-5,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,19 Tr
12,04 Tr
-3,91 Tr
-5,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
579,00 N
1,01 Tr
-62,00 N
4,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,74%
8,81%
1,59%
-0,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
32,28 Tr
11,31 Tr
-3,41 Tr
-6,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
237,99%
95,73%
-292,03%
-431,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,35 Tr
-4,11 Tr
-1,83 Tr
-1,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,35 Tr
-4,11 Tr
-1,83 Tr
-1,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
362,67 N
359,24 N
114,70 N
110,76 N
EBITDA
2,99 Tr
-661,99 N
-684,51 N
-347,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,80 N
10,93 N
-
-
Các ứng dụng của Google