Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,14%
1.102,18
+1,57
+0,14%
1.100,611.106,151.114,281.098,89
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,64%
616,24
+3,94
+0,64%
612,30612,30616,40612,30
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,21%
1.189,72
+14,26
+1,21%
1.175,461.182,971.193,951.182,97
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,20%
1.725,69
-3,43
-0,20%
1.729,121.731,371.754,071.718,58
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,17%
643,62
-1,11
-0,17%
644,73645,31649,16642,15
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,33%
829,79
+2,70
+0,33%
827,09828,05833,90827,27
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,66%
213,40
-1,42
-0,66%
214,82214,82216,61212,62
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,27%
3.185,92
+70,75
+2,27%
3.115,173.142,773.186,203.133,07
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,16%
908,94
-1,49
-0,16%
910,43915,18923,94906,03
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,30%
1.478,96
+4,46
+0,30%
1.474,501.480,841.491,461.475,55
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,02%
2.405,36
-0,51
-0,02%
2.405,872.415,572.420,792.398,99
LBLCF:OTCMKTS
Loblaw Companies Ltd
45,31 US$
-0,57%
(-0,26) 1 ngày
22 thg 4, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LBLCF...
Mở
45,26 US$
Cao
45,31 US$
Thấp
45,25 US$
Vốn hoá thị trường
72,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,47 N
Khối lượng
3,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
50,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,98 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
220 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Loblaw Companies Limited is a Canadian retailer encompassing corporate and franchise supermarkets operating under 22 regional and market-segment banners, as well as pharmacies, banking and apparel. Loblaw operates a private label program that includes grocery and household items, clothing, baby products, pharmaceuticals, cellular phones, general merchandise and financial services. Loblaw is the largest Canadian food retailer, and its brands include President's Choice, No Name and Joe Fresh. It is controlled by George Weston Limited, a holding company controlled by the Weston family; Galen G. Weston is the chair of the Loblaw board of directors, as well as chair of the board of directors and CEO of Canada-based holding company George Weston. Most of Loblaw's 220,000 full-time and part-time employees are members of the United Food and Commercial Workers, with the exception of workers at The Real Canadian Wholesale Club in Alberta, who are members of the Christian Labour Association of Canada. Loblaw's regional food distribution divisions include Westfair Foods Ltd. in Western Canada and Northern Ontario, National Grocers Co. Wikipedia
Giới thiệu về Loblaw Companies Ltd
Giám đốc điều hànhPer Bank
Số nhân viên220 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chínhBrampton, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webloblaw.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
14,14 T
14,67 T
19,40 T
16,38 T
Giá vốn hàng bán
9,48 T
9,78 T
13,14 T
11,34 T
Chi phí doanh thu
9,56 T
9,78 T
13,23 T
11,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,71 T
3,61 T
4,83 T
3,91 T
Chi phí hoạt động
3,71 T
3,61 T
4,83 T
3,91 T
Tổng chi phí hoạt động
13,26 T
13,40 T
18,06 T
15,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
871,00 Tr
1,28 T
1,34 T
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,00 Tr
-39,00 Tr
40,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
708,00 Tr
1,03 T
1,10 T
961,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
708,00 Tr
1,03 T
1,10 T
961,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
186,00 Tr
270,00 Tr
293,00 Tr
357,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,27%
26,29%
26,56%
37,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
503,00 Tr
714,00 Tr
794,00 Tr
656,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
4,87%
4,09%
4,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,47
0,60
0,69
0,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
4,00 Tr
7,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-207,00 Tr
-215,00 Tr
-280,00 Tr
-173,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-199,00 Tr
-211,00 Tr
-273,00 Tr
-173,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,58 T
1,88 T
2,15 T
1,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay