Finance

Danh sách
LBL:ASX
LaserBond Ltd
0,55 AU$
+0,92%
(+0,0050) 1 ngày
20 thg 10, 12:07:56 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LBL...
Mở
0,54 AU$
Cao
0,56 AU$
Thấp
0,54 AU$
Vốn hoá thị trường
65,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,71 N
Khối lượng
131,30 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,29
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,98 Tr
Số nhân viên
160
Mở
0,54 AU$
Cao
0,56 AU$
Thấp
0,54 AU$
Vốn hoá thị trường
65,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,71 N
Khối lượng
131,30 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,29
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,98 Tr
Số nhân viên
160
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LaserBond Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên160
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblaserbond.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,50 Tr
11,50 Tr
12,58 Tr
12,58 Tr
Giá vốn hàng bán
5,33 Tr
5,33 Tr
6,46 Tr
6,46 Tr
Chi phí doanh thu
5,33 Tr
5,33 Tr
6,46 Tr
6,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
317,30 N
317,30 N
276,20 N
276,20 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,48 Tr
3,48 Tr
3,60 Tr
3,60 Tr
Chi phí hoạt động
4,62 Tr
4,62 Tr
4,68 Tr
4,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,95 Tr
9,95 Tr
11,14 Tr
11,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,56 Tr
1,56 Tr
1,44 Tr
1,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
96,60 N
96,60 N
20,88 N
20,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,64 Tr
1,64 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,64 Tr
1,64 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
528,60 N
528,60 N
249,20 N
249,20 N
Thuế suất hiệu dụng
32,30%
32,30%
15,62%
15,62%
Chi phí hoạt động khác
62,13 N
62,13 N
2,20 N
2,20 N
Thu nhập ròng
1,11 Tr
1,11 Tr
1,35 Tr
1,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,63%
9,63%
10,70%
10,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-205,03 N
-205,03 N
-195,22 N
-195,22 N
Chi phí lãi suất ròng
-205,03 N
-205,03 N
-195,22 N
-195,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
760,37 N
760,37 N
798,16 N
798,16 N
EBITDA
2,32 Tr
2,32 Tr
1,59 Tr
1,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-26,00 N
-26,00 N
Các ứng dụng của Google