Finance

Danh sách
LBALUM:KLSE
LB Aluminium Bhd
0,45 MYR
-1,10%
(-0,0050) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LBALUM...
Mở
0,45 MYR
Cao
0,46 MYR
Thấp
0,45 MYR
Vốn hoá thị trường
193,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
511,59 N
Khối lượng
148,70 N
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,14
Cao nhất trong 52 tuần
0,54 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 MYR
EPS
0,14 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
434,85 Tr
Số nhân viên
943
Mở
0,45 MYR
Cao
0,46 MYR
Thấp
0,45 MYR
Vốn hoá thị trường
193,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
511,59 N
Khối lượng
148,70 N
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,14
Cao nhất trong 52 tuần
0,54 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 MYR
EPS
0,14 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
434,85 Tr
Số nhân viên
943
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LB Aluminium Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên943
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblbalum.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
270,86 Tr
270,17 Tr
226,13 Tr
318,80 Tr
Giá vốn hàng bán
215,16 Tr
224,94 Tr
122,17 Tr
276,14 Tr
Chi phí doanh thu
215,16 Tr
224,94 Tr
122,17 Tr
276,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
86,76 Tr
-
Chi phí hoạt động
3,01 Tr
-1,71 Tr
88,55 Tr
710,00 N
Tổng chi phí hoạt động
218,17 Tr
223,24 Tr
210,72 Tr
276,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,69 Tr
46,94 Tr
15,42 Tr
41,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
49,95 Tr
44,41 Tr
16,59 Tr
39,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,95 Tr
44,41 Tr
16,27 Tr
39,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,01 Tr
9,57 Tr
8,61 Tr
9,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,05%
21,54%
51,90%
23,75%
Chi phí hoạt động khác
3,01 Tr
-1,71 Tr
561,00 N
710,00 N
Thu nhập ròng
22,03 Tr
19,95 Tr
1,83 Tr
18,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,13%
7,38%
0,81%
5,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,56 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,74 Tr
-2,52 Tr
-2,96 Tr
-2,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,74 Tr
-2,52 Tr
604,00 N
-2,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,29 Tr
50,77 Tr
19,07 Tr
45,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,00 N
-5,00 N
-
-60,00 N
Các ứng dụng của Google