Finance

Danh sách
Tại sao LAXMIINDIA giảm 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
LAXMIINDIA:NSE
Laxmi India Finance Ltd
106,00 ₹
-2,66%
(-2,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAXMIINDIA...
Mở
109,59 ₹
Cao
110,75 ₹
Thấp
106,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,46 N
Khối lượng
61,48 N
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
159,59 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
71,06 ₹
EPS
12,33 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
109,59 ₹
Cao
110,75 ₹
Thấp
106,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,46 N
Khối lượng
61,48 N
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
159,59 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
71,06 ₹
EPS
12,33 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laxmi India Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblifc.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
397,90 Tr
386,05 Tr
566,72 Tr
518,52 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,80 Tr
197,82 Tr
254,30 Tr
221,18 Tr
Chi phí hoạt động
266,20 Tr
258,44 Tr
296,64 Tr
299,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
266,20 Tr
258,44 Tr
296,64 Tr
299,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,70 Tr
127,60 Tr
270,08 Tr
219,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
127,76 Tr
134,28 Tr
270,79 Tr
219,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,70 Tr
127,60 Tr
270,08 Tr
219,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,71 Tr
33,66 Tr
65,62 Tr
53,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,39%
25,07%
24,23%
24,36%
Chi phí hoạt động khác
88,33 Tr
54,23 Tr
35,48 Tr
72,25 Tr
Thu nhập ròng
94,04 Tr
100,62 Tr
205,16 Tr
165,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,63%
26,06%
36,20%
31,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,07 Tr
6,40 Tr
6,86 Tr
6,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google