Finance

Danh sách
Tại sao LAXMICOT tăng 3,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
LAXMICOT:NSE
Laxmi Cotspin Ltd
13,18 ₹
+3,62%
(+0,46) 1 ngày
14 thg 10, 11:59:22 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAXMICOT...
Mở
12,90 ₹
Cao
13,20 ₹
Thấp
12,90 ₹
Vốn hoá thị trường
226,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,23 N
Khối lượng
22,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,36 ₹
EPS
-1,66 ₹
Số nhân viên
271
Mở
12,90 ₹
Cao
13,20 ₹
Thấp
12,90 ₹
Vốn hoá thị trường
226,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,23 N
Khối lượng
22,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,36 ₹
EPS
-1,66 ₹
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laxmi Cotspin Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên271
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
582,34 Tr
245,70 Tr
172,75 Tr
182,66 Tr
Giá vốn hàng bán
516,35 Tr
193,16 Tr
127,74 Tr
113,18 Tr
Chi phí doanh thu
516,35 Tr
193,16 Tr
127,74 Tr
113,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,92 Tr
20,13 Tr
16,58 Tr
14,32 Tr
Chi phí hoạt động
52,43 Tr
57,54 Tr
57,00 Tr
66,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
568,78 Tr
250,70 Tr
184,75 Tr
179,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,56 Tr
-5,00 Tr
-12,00 Tr
2,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,54 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,13 Tr
-12,76 Tr
-20,03 Tr
-6,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,13 Tr
-14,77 Tr
-20,03 Tr
-6,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,00 N
2,04 Tr
-5,66 Tr
-2,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,43%
-15,95%
28,29%
35,81%
Chi phí hoạt động khác
29,40 Tr
31,63 Tr
34,83 Tr
45,27 Tr
Thu nhập ròng
4,07 Tr
-14,79 Tr
-14,36 Tr
-4,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
-6,02%
-8,31%
-2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,56 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,43 Tr
-9,77 Tr
-8,05 Tr
-9,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,43 Tr
-9,77 Tr
-6,49 Tr
-9,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,11 Tr
5,78 Tr
5,59 Tr
7,07 Tr
EBITDA
18,79 Tr
3,01 Tr
-6,54 Tr
8,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google