Finance

Danh sách
LAW:NYSE
CS Disco Inc
4,18 US$
-1,88%
(-0,080) 1 ngày
4,18 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAW...
Mở
4,32 US$
Cao
4,32 US$
Thấp
4,11 US$
Vốn hoá thị trường
271,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
192,84 N
Khối lượng
107,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,45 US$
EPS
-0,64 US$
Beta
1,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,92 Tr
Số nhân viên
577
Mở
4,32 US$
Cao
4,32 US$
Thấp
4,11 US$
Vốn hoá thị trường
271,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
192,84 N
Khối lượng
107,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,45 US$
EPS
-0,64 US$
Beta
1,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,92 Tr
Số nhân viên
577
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CS Disco Inc
Giám đốc điều hànhEric Friedrichsen
Số nhân viên577
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhAustin, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcsdisco.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LAW trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LAW trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,18 US$
10,00 US$ (+139,23%)
Trung bình
8,00 US$ (+91,39%)
Thấp nhất
6,00 US$ (+43,54%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Hynes
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
6,00 US$
+43,5%
08/05/2026
Scott Berg
Needham
Buy
Maintained
10,00 US$
+139,2%
08/05/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Hold
Reiterated
8,00 US$
+91,4%
01/04/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,06 US$ / -0,06 US$
+5,26%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
43,15 Tr / 42,67 Tr
+1,12%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,92 Tr
41,17 Tr
41,88 Tr
43,15 Tr
Giá vốn hàng bán
10,01 Tr
10,23 Tr
10,80 Tr
11,03 Tr
Chi phí doanh thu
10,01 Tr
10,23 Tr
10,80 Tr
11,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,42 Tr
14,95 Tr
14,70 Tr
14,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,93 Tr
25,23 Tr
26,48 Tr
26,40 Tr
Chi phí hoạt động
38,35 Tr
40,18 Tr
41,18 Tr
41,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,36 Tr
50,41 Tr
51,98 Tr
52,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,44 Tr
-9,24 Tr
-10,09 Tr
-9,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,52 Tr
-8,25 Tr
-9,48 Tr
-8,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,50 Tr
-8,25 Tr
-9,48 Tr
-8,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
140,00 N
256,00 N
141,00 N
135,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,04%
-3,10%
-1,49%
-1,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,66 Tr
-8,50 Tr
-9,62 Tr
-8,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,40%
-20,65%
-22,96%
-20,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,01
-0,04
-0,07
-0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
937,00 N
996,00 N
616,00 N
693,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
937,00 N
996,00 N
616,00 N
693,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,54 Tr
-8,85 Tr
-9,12 Tr
-8,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google