Finance

Danh sách
LAU:ASX
Lindsay Australia Ltd
0,73 AU$
-1,35%
(-0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAU...
Mở
0,74 AU$
Cao
0,74 AU$
Thấp
0,72 AU$
Vốn hoá thị trường
267,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
386,39 N
Khối lượng
72,99 N
Cổ tức
5,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
0,74 AU$
Cao
0,74 AU$
Thấp
0,72 AU$
Vốn hoá thị trường
267,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
386,39 N
Khối lượng
72,99 N
Cổ tức
5,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lindsay Australia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
270,15 Tr
270,15 Tr
271,12 Tr
271,12 Tr
Giá vốn hàng bán
186,10 Tr
186,10 Tr
188,62 Tr
188,62 Tr
Chi phí doanh thu
186,10 Tr
186,10 Tr
188,62 Tr
188,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,62 Tr
31,62 Tr
35,59 Tr
35,59 Tr
Chi phí hoạt động
68,69 Tr
68,69 Tr
70,90 Tr
70,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
254,79 Tr
254,79 Tr
259,52 Tr
259,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,36 Tr
15,36 Tr
11,60 Tr
11,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,44 Tr
9,44 Tr
7,33 Tr
7,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,95 Tr
9,95 Tr
6,85 Tr
6,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,98 Tr
2,98 Tr
2,37 Tr
2,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,51%
31,51%
32,27%
32,27%
Chi phí hoạt động khác
19,60 Tr
19,60 Tr
17,61 Tr
17,61 Tr
Thu nhập ròng
6,47 Tr
6,47 Tr
4,97 Tr
4,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,39%
2,39%
1,83%
1,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
949,00 N
949,00 N
Chi phí lãi suất
-5,42 Tr
-5,42 Tr
-5,70 Tr
-5,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,42 Tr
-5,42 Tr
-4,75 Tr
-4,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,40 Tr
17,40 Tr
17,33 Tr
17,33 Tr
EBITDA
32,71 Tr
32,71 Tr
21,23 Tr
17,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
443,50 N
443,50 N
Các ứng dụng của Google