Finance

Danh sách
Tại sao LATENTVIEW giảm 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
LATENTVIEW:NSE
Latent View Analytics Ltd
234,00 ₹
-2,39%
(-5,73) 1 ngày
21 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LATENTVIEW...
Mở
241,50 ₹
Cao
243,64 ₹
Thấp
232,73 ₹
Vốn hoá thị trường
48,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
551,82 N
Khối lượng
296,95 N
Chỉ số P/E
24,83
Cao nhất trong 52 tuần
517,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
228,37 ₹
EPS
9,42 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
241,50 ₹
Cao
243,64 ₹
Thấp
232,73 ₹
Vốn hoá thị trường
48,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
551,82 N
Khối lượng
296,95 N
Chỉ số P/E
24,83
Cao nhất trong 52 tuần
517,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
228,37 ₹
EPS
9,42 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Latent View Analytics Ltd
Giám đốc điều hànhRajan Sethuraman
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 7, 31 thg 10, 08:38
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 2,50 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 2,97 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,58 T
2,78 T
2,92 T
2,87 T
Giá vốn hàng bán
1,68 T
1,86 T
1,92 T
1,97 T
Chi phí doanh thu
1,68 T
1,86 T
1,92 T
1,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
207,80 Tr
-
Chi phí hoạt động
438,47 Tr
400,41 Tr
392,05 Tr
444,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,12 T
2,26 T
2,32 T
2,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
457,64 Tr
516,50 Tr
603,71 Tr
454,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
185,90 Tr
176,10 Tr
-593,24 Tr
212,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
617,14 Tr
667,81 Tr
707,15 Tr
652,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
617,14 Tr
667,81 Tr
614,66 Tr
652,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
159,85 Tr
160,10 Tr
156,53 Tr
181,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,90%
23,97%
22,14%
27,86%
Chi phí hoạt động khác
334,73 Tr
295,44 Tr
79,50 Tr
332,24 Tr
Thu nhập ròng
443,93 Tr
501,42 Tr
527,52 Tr
481,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,24%
18,04%
18,07%
16,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,14
2,42
2,55
2,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
526,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,40 Tr
-24,79 Tr
-23,57 Tr
-14,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,40 Tr
-24,79 Tr
503,26 Tr
-14,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
103,74 Tr
104,97 Tr
104,75 Tr
111,94 Tr
EBITDA
557,52 Tr
571,26 Tr
682,01 Tr
533,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google