Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -6,00% • Doanh thu không đạt kỳ vọng -1,09%
Xem kết quả
LATENTVIEW:NSE
Latent View Analytics Ltd
204,10 ₹
+0,97%
(+1,96) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LATENTVIEW...
Mở
202,10 ₹
Cao
208,30 ₹
Thấp
199,42 ₹
Vốn hoá thị trường
42,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
724,90 N
Khối lượng
828,64 N
Chỉ số P/E
21,19
Cao nhất trong 52 tuần
517,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
183,00 ₹
EPS
9,63 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
202,10 ₹
Cao
208,30 ₹
Thấp
199,42 ₹
Vốn hoá thị trường
42,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
724,90 N
Khối lượng
828,64 N
Chỉ số P/E
21,19
Cao nhất trong 52 tuần
517,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
183,00 ₹
EPS
9,63 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Latent View Analytics Ltd
Giám đốc điều hànhRajan Sethuraman
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
NgànhService
Báo cáo gần đây nhất
2 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
2,35 ₹ / 2,50 ₹
-6,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,94 T / 2,97 T
-1,09%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
2,78 T
2,92 T
2,87 T
2,94 T
Giá vốn hàng bán
1,86 T
1,92 T
1,97 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
1,86 T
1,92 T
1,97 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
207,80 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
400,41 Tr
392,05 Tr
444,18 Tr
428,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,26 T
2,32 T
2,41 T
2,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
516,50 Tr
603,71 Tr
454,87 Tr
487,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
176,10 Tr
-593,24 Tr
212,93 Tr
175,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
667,81 Tr
707,15 Tr
652,92 Tr
654,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
667,81 Tr
614,66 Tr
652,92 Tr
654,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
160,10 Tr
156,53 Tr
181,89 Tr
169,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,97%
22,14%
27,86%
25,90%
Chi phí hoạt động khác
295,44 Tr
79,50 Tr
332,24 Tr
317,89 Tr
Thu nhập ròng
501,42 Tr
527,52 Tr
481,25 Tr
486,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,04%
18,07%
16,78%
16,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,42
2,55
2,32
2,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
526,83 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-24,79 Tr
-23,57 Tr
-14,88 Tr
-8,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,79 Tr
503,26 Tr
-14,88 Tr
-8,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
104,97 Tr
104,75 Tr
111,94 Tr
110,58 Tr
EBITDA
571,26 Tr
682,01 Tr
533,17 Tr
598,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google