Finance

Danh sách
Tại sao LASA giảm 4,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
LASA:NSE
Lasa Supergenerics Ltd
5,60 ₹
-4,92%
(-0,29) 1 ngày
28 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LASA...
Mở
5,60 ₹
Cao
5,60 ₹
Thấp
5,60 ₹
Vốn hoá thị trường
280,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,46 N
Khối lượng
21,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,48 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 ₹
EPS
-3,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,86 Tr
Số nhân viên
66
Mở
5,60 ₹
Cao
5,60 ₹
Thấp
5,60 ₹
Vốn hoá thị trường
280,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,46 N
Khối lượng
21,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,48 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 ₹
EPS
-3,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,86 Tr
Số nhân viên
66
Giới thiệu về Lasa Supergenerics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblasalabs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,68 Tr
22,17 Tr
-908,00 N
13,25 Tr
Giá vốn hàng bán
55,32 Tr
22,59 Tr
3,64 Tr
18,34 Tr
Chi phí doanh thu
55,32 Tr
22,59 Tr
3,64 Tr
18,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,83 Tr
1,64 Tr
465,00 N
1,93 Tr
Chi phí hoạt động
30,98 Tr
22,58 Tr
29,31 Tr
23,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,29 Tr
45,17 Tr
32,95 Tr
41,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-55,61 Tr
-23,00 Tr
-33,85 Tr
-28,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,19 Tr
2,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-56,81 Tr
-24,12 Tr
-39,77 Tr
-34,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-56,81 Tr
-24,12 Tr
-35,14 Tr
-29,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,71 Tr
1,43 Tr
1,88 Tr
1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,06%
-5,94%
-4,72%
-3,03%
Chi phí hoạt động khác
7,45 Tr
5,24 Tr
15,77 Tr
5,91 Tr
Thu nhập ròng
-62,52 Tr
-25,55 Tr
-41,64 Tr
-35,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-203,77%
-115,22%
4.586,34%
-270,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,12 Tr
-1,29 Tr
-1,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,12 Tr
-1,29 Tr
-1,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,70 Tr
15,70 Tr
13,08 Tr
15,65 Tr
EBITDA
-39,91 Tr
7,66 Tr
-18,81 Tr
-13,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google