Finance

Danh sách
LAPD:TLV
Lapidoth Capital Ltd
7.067,00 ILA
+1,29%
(+90,00) 1 ngày
6 thg 11, 17:26:00 GMT+2  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAPD...
Mở
6.977,00 ILA
Cao
7.269,00 ILA
Thấp
6.977,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,23 N
Khối lượng
22,49 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
71,28 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,27
Cao nhất trong 52 tuần
10.870,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
6.777,00 ILA
EPS
4,34 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6.977,00 ILA
Cao
7.269,00 ILA
Thấp
6.977,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,23 N
Khối lượng
22,49 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
71,28 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,27
Cao nhất trong 52 tuần
10.870,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
6.777,00 ILA
EPS
4,34 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lapidoth Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcEnergy
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,95 T
1,95 T
2,06 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
1,80 T
1,80 T
1,90 T
1,88 T
Chi phí doanh thu
1,80 T
1,80 T
1,90 T
1,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,09 Tr
56,09 Tr
55,62 Tr
59,11 Tr
Chi phí hoạt động
56,62 Tr
56,62 Tr
55,86 Tr
59,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
1,86 T
1,96 T
1,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,53 Tr
91,53 Tr
101,98 Tr
100,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,59 Tr
10,59 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
150,63 Tr
150,63 Tr
127,22 Tr
105,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,38 Tr
97,38 Tr
108,77 Tr
97,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,80 Tr
25,80 Tr
23,31 Tr
21,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,13%
17,13%
18,32%
20,72%
Chi phí hoạt động khác
533,00 N
533,00 N
230,00 N
157,00 N
Thu nhập ròng
72,31 Tr
72,31 Tr
63,24 Tr
49,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,71%
3,71%
3,07%
2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,15 Tr
9,15 Tr
25,91 Tr
26,94 Tr
Chi phí lãi suất
-13,53 Tr
-13,53 Tr
-31,20 Tr
-35,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,38 Tr
-4,38 Tr
-5,29 Tr
-8,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,83 Tr
123,83 Tr
136,44 Tr
135,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,77 Tr
-1,77 Tr
-856,00 N
142,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google