Finance

Danh sách
LAPD:IDX
Leyand International Tbk PT
74,00 IDR
-1,33%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:15:23 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAPD...
Mở
74 IDR
Cao
76 IDR
Thấp
73 IDR
Vốn hoá thị trường
293,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,30 Tr
Khối lượng
22,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
360 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,97 T
Số nhân viên
22
Mở
74 IDR
Cao
76 IDR
Thấp
73 IDR
Vốn hoá thị trường
293,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,30 Tr
Khối lượng
22,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
360 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,97 T
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leyand International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleyand.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,88 T
18,86 T
1,52 T
381,08 Tr
Giá vốn hàng bán
66,13 T
15,86 T
1,46 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
66,13 T
15,86 T
1,46 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,75 T
2,30 T
1,26 T
723,99 Tr
Chi phí hoạt động
2,75 T
6,99 T
2,11 T
-125,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,88 T
22,86 T
3,57 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,00 T
-4,00 T
-2,05 T
-982,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-87,12 Tr
187,03 Tr
27,32 Tr
-19,75 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,94 T
-5,09 T
-3,47 T
-20,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,94 T
-4,44 T
-3,47 T
-20,86 T
Chi phí thuế thu nhập
-7,42 Tr
301,64 Tr
-3,39 Tr
-334,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,38%
-5,93%
0,10%
1,60%
Chi phí hoạt động khác
-
4,69 T
300,85 Tr
-300,85 Tr
Thu nhập ròng
857,82 Tr
-2,98 T
-2,06 T
-10,52 T
Biên lợi nhuận ròng
1,18%
-15,83%
-135,11%
-2.759,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,67 Tr
376,05 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,98 T
-1,00 T
-1,45 T
-130,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,97 T
-624,27 Tr
-1,45 T
-130,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,05 Tr
1,05 Tr
548,49 Tr
-548,49 Tr
EBITDA
4,55 T
-3,44 T
-1,50 T
-434,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google