Finance

Danh sách
LAOPALA:NSE
La Opala RG Ltd
155,15 ₹
-0,45%
(-0,70) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAOPALA...
Mở
155,85 ₹
Cao
159,20 ₹
Thấp
154,99 ₹
Vốn hoá thị trường
17,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,52 N
Khối lượng
270,89 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,50
Cao nhất trong 52 tuần
236,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,20 ₹
EPS
8,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,00 Tr
Số nhân viên
727
Mở
155,85 ₹
Cao
159,20 ₹
Thấp
154,99 ₹
Vốn hoá thị trường
17,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,52 N
Khối lượng
270,89 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,50
Cao nhất trong 52 tuần
236,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,20 ₹
EPS
8,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,00 Tr
Số nhân viên
727
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về La Opala RG Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên727
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblaopala.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
909,02 Tr
845,03 Tr
683,94 Tr
713,58 Tr
Giá vốn hàng bán
320,62 Tr
283,87 Tr
202,35 Tr
220,53 Tr
Chi phí doanh thu
320,62 Tr
283,87 Tr
202,35 Tr
220,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,99 Tr
148,29 Tr
182,72 Tr
146,98 Tr
Chi phí hoạt động
287,94 Tr
299,39 Tr
286,50 Tr
287,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
608,56 Tr
583,26 Tr
488,85 Tr
507,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
300,46 Tr
261,77 Tr
195,09 Tr
205,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,24 Tr
82,46 Tr
-329,82 Tr
136,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
351,93 Tr
312,36 Tr
217,60 Tr
333,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
351,93 Tr
330,28 Tr
-94,86 Tr
333,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,13 Tr
72,35 Tr
55,94 Tr
71,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,91%
23,16%
25,71%
21,48%
Chi phí hoạt động khác
87,62 Tr
96,74 Tr
50,73 Tr
86,81 Tr
Thu nhập ròng
267,80 Tr
240,02 Tr
161,66 Tr
262,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,46%
28,40%
23,64%
36,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
39,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,77 Tr
-13,95 Tr
-
-9,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,77 Tr
-13,95 Tr
39,31 Tr
-9,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,33 Tr
54,35 Tr
53,05 Tr
53,46 Tr
EBITDA
351,04 Tr
307,16 Tr
246,88 Tr
257,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google