Finance

Danh sách
LANDMARK:NSE
Landmark Cars Ltd
462,45 ₹
+1,28%
(+5,85) 1 ngày
16 thg 10, 14:45:33 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LANDMARK...
Mở
459,00 ₹
Cao
470,80 ₹
Thấp
447,20 ₹
Vốn hoá thị trường
19,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
669,50 N
Khối lượng
95,35 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,63
Cao nhất trong 52 tuần
658,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
339,50 ₹
EPS
10,85 ₹
Số nhân viên
5 N
Mở
459,00 ₹
Cao
470,80 ₹
Thấp
447,20 ₹
Vốn hoá thị trường
19,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
669,50 N
Khối lượng
95,35 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,63
Cao nhất trong 52 tuần
658,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
339,50 ₹
EPS
10,85 ₹
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Landmark Cars Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,12 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,11 T
13,45 T
12,79 T
13,02 T
Giá vốn hàng bán
10,20 T
11,30 T
10,72 T
11,01 T
Chi phí doanh thu
10,20 T
11,30 T
10,72 T
11,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
737,57 Tr
735,30 Tr
1,14 T
693,08 Tr
Chi phí hoạt động
1,75 T
1,80 T
1,57 T
1,66 T
Tổng chi phí hoạt động
11,95 T
13,09 T
12,29 T
12,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,01 Tr
358,32 Tr
496,77 Tr
356,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,02 Tr
49,93 Tr
-162,68 Tr
32,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,07 Tr
191,45 Tr
207,20 Tr
191,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,07 Tr
211,63 Tr
200,62 Tr
191,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,95 Tr
49,65 Tr
56,86 Tr
46,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-147,45%
25,93%
27,44%
24,05%
Chi phí hoạt động khác
628,82 Tr
680,78 Tr
25,03 Tr
602,17 Tr
Thu nhập ròng
11,87 Tr
141,80 Tr
150,34 Tr
145,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,10%
1,05%
1,18%
1,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
49,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-201,96 Tr
-196,62 Tr
-182,79 Tr
-197,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-201,96 Tr
-196,62 Tr
-133,47 Tr
-197,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
383,52 Tr
379,64 Tr
370,46 Tr
363,38 Tr
EBITDA
530,08 Tr
496,28 Tr
662,54 Tr
729,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google