Finance

Danh sách
LAND:IDX
Trimitra Propertindo Tbk PT
57,00 IDR
+1,79%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:13:42 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAND...
Mở
56 IDR
Cao
58 IDR
Thấp
55 IDR
Vốn hoá thị trường
159,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,73 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
97,27
Cao nhất trong 52 tuần
121 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
29 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,79 T
Số nhân viên
73
Mở
56 IDR
Cao
58 IDR
Thấp
55 IDR
Vốn hoá thị trường
159,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,73 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
97,27
Cao nhất trong 52 tuần
121 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
29 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,79 T
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trimitra Propertindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,42 T
8,09 T
9,77 T
9,67 T
Giá vốn hàng bán
5,69 T
3,07 T
5,20 T
5,14 T
Chi phí doanh thu
5,69 T
3,07 T
5,20 T
5,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,28 T
3,35 T
2,43 T
2,74 T
Chi phí hoạt động
4,34 T
3,43 T
2,49 T
2,96 T
Tổng chi phí hoạt động
10,03 T
6,51 T
7,69 T
8,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,39 T
1,59 T
2,08 T
1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,09 Tr
-91,48 Tr
-8,83 Tr
-4,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-88,64 Tr
1,70 T
464,13 Tr
87,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-88,64 Tr
1,24 T
464,13 Tr
87,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
175,18 Tr
101,76 Tr
104,48 Tr
143,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-197,63%
5,99%
22,51%
163,59%
Chi phí hoạt động khác
60,65 Tr
79,22 Tr
60,78 Tr
223,07 Tr
Thu nhập ròng
-263,82 Tr
1,60 T
359,64 Tr
-55,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,31%
19,72%
3,68%
-0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,11 Tr
410,89 Tr
67,37 Tr
251,40 Tr
Chi phí lãi suất
-1,48 T
-666,37 Tr
-1,68 T
-1,72 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,47 T
-255,48 Tr
-1,61 T
-1,47 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,23 T
2,38 T
2,91 T
2,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google