Finance

Danh sách
LAND3:BVMF
Terra Santa Propriedades Agricolas SA
9,35 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 18:03:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAND3...
Mở
9,42 R$
Cao
9,57 R$
Thấp
9,16 R$
Vốn hoá thị trường
907,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,31 N
Khối lượng
38,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,75 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,25 R$
EPS
-0,15 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,23 Tr
Số nhân viên
27
Mở
9,42 R$
Cao
9,57 R$
Thấp
9,16 R$
Vốn hoá thị trường
907,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,31 N
Khối lượng
38,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,75 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,25 R$
EPS
-0,15 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,23 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Terra Santa Propriedades Agricolas SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
23,49 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,06 Tr
22,66 Tr
22,54 Tr
23,49 Tr
Giá vốn hàng bán
996,00 N
1,05 Tr
1,07 Tr
1,06 Tr
Chi phí doanh thu
996,00 N
1,05 Tr
1,07 Tr
1,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,58 Tr
8,22 Tr
5,90 Tr
7,52 Tr
Chi phí hoạt động
45,91 Tr
22,42 Tr
6,60 Tr
39,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,90 Tr
23,47 Tr
7,67 Tr
40,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,85 Tr
-811,00 N
14,87 Tr
-17,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-882,00 N
-370,00 N
-1,53 Tr
-1,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-28,70 Tr
-5,00 Tr
9,31 Tr
-22,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,70 Tr
-5,00 Tr
9,31 Tr
-22,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,37 Tr
-13,37 Tr
1,05 Tr
-9,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,13%
267,25%
11,32%
43,77%
Chi phí hoạt động khác
38,33 Tr
14,19 Tr
701,00 N
32,14 Tr
Thu nhập ròng
-18,33 Tr
8,37 Tr
8,25 Tr
-12,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-83,12%
36,93%
36,62%
-53,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
723,00 N
573,00 N
544,00 N
1,56 Tr
Chi phí lãi suất
-2,65 Tr
-2,78 Tr
-2,94 Tr
-3,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,92 Tr
-2,21 Tr
-2,40 Tr
-1,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-24,10 Tr
-51,00 N
15,63 Tr
-16,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,96 Tr
94,00 N
41,00 N
38,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google