Finance

Danh sách
Tại sao LANCORHOL tăng 4,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
LANCORHOL:NSE
Lancor Holdings Ltd
30,85 ₹
+4,97%
(+1,46) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LANCORHOL...
Mở
29,99 ₹
Cao
30,85 ₹
Thấp
29,40 ₹
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
222,47 N
Khối lượng
15,86 N
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,05
Cao nhất trong 52 tuần
41,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,12 ₹
EPS
7,61 ₹
Số nhân viên
150
Mở
29,99 ₹
Cao
30,85 ₹
Thấp
29,40 ₹
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
222,47 N
Khối lượng
15,86 N
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,05
Cao nhất trong 52 tuần
41,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,12 ₹
EPS
7,61 ₹
Số nhân viên
150
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lancor Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên150
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblancor.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
337,53 Tr
384,80 Tr
178,64 Tr
446,71 Tr
Giá vốn hàng bán
223,94 Tr
247,53 Tr
256,87 Tr
304,62 Tr
Chi phí doanh thu
223,94 Tr
247,53 Tr
256,87 Tr
304,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,60 Tr
20,87 Tr
108,39 Tr
22,87 Tr
Chi phí hoạt động
98,38 Tr
84,27 Tr
73,03 Tr
68,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
322,33 Tr
331,80 Tr
329,90 Tr
373,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,20 Tr
53,00 Tr
-151,27 Tr
73,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,29 Tr
11,15 Tr
-5,30 Tr
191,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,76 Tr
-262,00 N
496,18 Tr
207,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,76 Tr
2,48 Tr
-210,20 Tr
207,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,52 Tr
1,68 Tr
65,64 Tr
34,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,51%
-640,46%
13,23%
16,79%
Chi phí hoạt động khác
61,86 Tr
55,04 Tr
-44,64 Tr
40,57 Tr
Thu nhập ròng
-25,25 Tr
-1,94 Tr
430,54 Tr
172,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,48%
-0,50%
241,01%
38,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-58,26 Tr
-61,67 Tr
-61,39 Tr
-57,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,26 Tr
-61,67 Tr
-53,63 Tr
-57,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,93 Tr
8,36 Tr
9,28 Tr
5,50 Tr
EBITDA
24,34 Tr
59,35 Tr
-143,36 Tr
82,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google