Finance

Danh sách
LAMOSA:BMV
Grupo Lamosa SAB de CV
93,96 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 13:59:50 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAMOSA...
Vốn hoá thị trường
31,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,99 N
Khối lượng
9,00
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,55 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,80
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 MX$
EPS
5,95 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
345,45 Tr
Số nhân viên
11 N
Vốn hoá thị trường
31,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,99 N
Khối lượng
9,00
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,55 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,80
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 MX$
EPS
5,95 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
345,45 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grupo Lamosa SAB de CV
Giám đốc điều hànhFederico Toussaint Elosúa
Số nhân viên11,3 N
Ngày thành lập24 thg 12, 1929
Trụ sở chínhSan Pedro Garza García, New Leon, Mexico
Lĩnh vực-
Trang weblamosa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,76 T
8,84 T
8,61 T
8,69 T
Giá vốn hàng bán
5,21 T
15,02 T
5,24 T
5,11 T
Chi phí doanh thu
5,21 T
15,02 T
5,24 T
5,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,38 T
-7,23 T
2,40 T
2,51 T
Chi phí hoạt động
2,52 T
-7,09 T
2,47 T
2,55 T
Tổng chi phí hoạt động
7,73 T
7,93 T
7,71 T
7,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
907,62 Tr
902,12 Tr
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
589,00 N
-17,29 Tr
-47,42 Tr
-74,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
930,28 Tr
696,58 Tr
945,24 Tr
784,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
930,28 Tr
696,58 Tr
945,24 Tr
784,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
127,04 Tr
425,75 Tr
406,82 Tr
301,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,66%
61,12%
43,04%
38,39%
Chi phí hoạt động khác
141,30 Tr
142,64 Tr
74,03 Tr
38,65 Tr
Thu nhập ròng
803,25 Tr
270,83 Tr
538,41 Tr
483,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,17%
3,07%
6,25%
5,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,93 Tr
28,52 Tr
12,46 Tr
8,99 Tr
Chi phí lãi suất
-377,31 Tr
-265,16 Tr
-282,31 Tr
-331,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-365,38 Tr
-236,64 Tr
-269,85 Tr
-322,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,47 T
1,09 T
1,27 T
1,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google