Finance

Danh sách
LAMM-B:STO
Lammhults Design Group AB
23,20 SEK
-0,43%
(-0,100) 1 ngày
12 thg 10, 09:07:20 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAMM-B...
Mở
23,30 SEK
Cao
23,30 SEK
Thấp
23,20 SEK
Vốn hoá thị trường
170,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 N
Khối lượng
46,00
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
44,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 SEK
EPS
-1,33 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,36 Tr
Số nhân viên
269
Mở
23,30 SEK
Cao
23,30 SEK
Thấp
23,20 SEK
Vốn hoá thị trường
170,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 N
Khối lượng
46,00
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
44,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 SEK
EPS
-1,33 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,36 Tr
Số nhân viên
269
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lammhults Design Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên269
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,40 Tr
250,40 Tr
207,80 Tr
219,60 Tr
Giá vốn hàng bán
128,80 Tr
155,60 Tr
132,30 Tr
143,10 Tr
Chi phí doanh thu
128,80 Tr
155,60 Tr
132,30 Tr
143,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,20 Tr
5,60 Tr
6,40 Tr
6,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,80 Tr
69,90 Tr
68,90 Tr
74,50 Tr
Chi phí hoạt động
69,00 Tr
75,00 Tr
75,00 Tr
80,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,80 Tr
230,60 Tr
207,30 Tr
223,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,60 Tr
19,80 Tr
500,00 N
-3,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-600,00 N
-100,00 N
-200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,40 Tr
8,90 Tr
-4,40 Tr
-6,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,30 Tr
17,60 Tr
-4,40 Tr
-6,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,30 Tr
12,70 Tr
-400,00 N
600,00 N
Thuế suất hiệu dụng
29,55%
142,70%
9,09%
-10,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-500,00 N
-300,00 N
-400,00 N
Thu nhập ròng
3,00 Tr
-3,90 Tr
-3,90 Tr
-6,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,46%
-1,56%
-1,88%
-2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
400,00 N
-
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-2,30 Tr
-1,50 Tr
-1,90 Tr
-1,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,90 Tr
-1,50 Tr
-1,80 Tr
-1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,40 Tr
31,70 Tr
9,50 Tr
4,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-300,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google