Finance

Danh sách
Tại sao LAM giảm 7,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
LAM:TSE
Laramide Resources Ltd
0,50 CA$
-7,41%
(-0,040) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAM...
Mở
0,53 CA$
Cao
0,53 CA$
Thấp
0,49 CA$
Vốn hoá thị trường
146,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
506,28 N
Khối lượng
626,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,91 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,90 Tr
Số nhân viên
10
Mở
0,53 CA$
Cao
0,53 CA$
Thấp
0,49 CA$
Vốn hoá thị trường
146,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
506,28 N
Khối lượng
626,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,91 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,90 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laramide Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang weblaramide.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
857,46 N
418,08 N
607,18 N
503,74 N
Chi phí hoạt động
893,26 N
4,37 Tr
643,05 N
1,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
893,26 N
4,37 Tr
643,05 N
1,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-893,26 N
-4,37 Tr
-643,05 N
-1,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,00 Tr
-4,48 Tr
-1,13 Tr
-1,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,00 Tr
-4,48 Tr
-708,95 N
-1,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
252,78 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-5,64%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,00 Tr
-4,74 Tr
-1,13 Tr
-1,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-86,47 N
-52,11 N
-42,77 N
-45,58 N
Chi phí lãi suất ròng
-86,47 N
-52,11 N
-42,77 N
-45,58 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,81 N
36,36 N
35,86 N
35,86 N
EBITDA
-857,46 N
-452,83 N
-641,93 N
-1,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
424,58 N
178,95 N
Các ứng dụng của Google