Finance

Danh sách
LALPATHLAB:NSE
Dr. Lal PathLabs Ltd
1.932,00 ₹
+1,12%
(+21,40) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LALPATHLAB...
Mở
1.910,60 ₹
Cao
1.942,00 ₹
Thấp
1.887,10 ₹
Vốn hoá thị trường
160,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
315,53 N
Khối lượng
223,89 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
4,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.038,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.272,60 ₹
EPS
32,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,34 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.910,60 ₹
Cao
1.942,00 ₹
Thấp
1.887,10 ₹
Vốn hoá thị trường
160,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
315,53 N
Khối lượng
223,89 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
4,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.038,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.272,60 ₹
EPS
32,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,34 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dr Lal PathLabs Limited is an Indian service provider of diagnostic and related healthcare tests. Based in New Delhi, the company offers tests on blood, urine and other human body viscera. Wikipedia
Giới thiệu về Dr. Lal PathLabs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,21 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
10,13 ₹ / 10,31 ₹
-1,78%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,98 T / 7,58 T
+5,22%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,31 T
6,60 T
7,03 T
7,98 T
Giá vốn hàng bán
2,74 T
2,63 T
3,21 T
2,84 T
Chi phí doanh thu
2,74 T
2,63 T
3,21 T
2,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
958,00 Tr
2,32 T
1,16 T
Chi phí hoạt động
2,73 T
2,59 T
2,35 T
3,10 T
Tổng chi phí hoạt động
5,47 T
5,23 T
5,55 T
5,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,84 T
1,37 T
1,47 T
2,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
248,00 Tr
244,00 Tr
-752,10 Tr
319,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,04 T
1,24 T
1,60 T
2,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,04 T
1,54 T
1,33 T
2,29 T
Chi phí thuế thu nhập
514,00 Tr
329,00 Tr
279,31 Tr
582,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,25%
26,47%
17,45%
25,45%
Chi phí hoạt động khác
1,26 T
1,22 T
-425,41 Tr
1,50 T
Thu nhập ròng
1,51 T
905,00 Tr
1,31 T
1,70 T
Biên lợi nhuận ròng
20,61%
13,72%
18,68%
21,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,00
6,73
8,44
10,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
670,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,00 Tr
-72,00 Tr
-61,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,00 Tr
-72,00 Tr
609,12 Tr
-63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
405,00 Tr
421,00 Tr
446,03 Tr
444,00 Tr
EBITDA
2,21 T
1,62 T
1,76 T
2,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google