Finance

Danh sách
LALIN:BKK
Lalin Property PCL
4,20 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:27:44 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LALIN...
Mở
4,20 ฿
Cao
4,32 ฿
Thấp
4,16 ฿
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,32 N
Khối lượng
114,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,15 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
925,00 Tr
Số nhân viên
662
Mở
4,20 ฿
Cao
4,32 ฿
Thấp
4,16 ฿
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,32 N
Khối lượng
114,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,15 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
925,00 Tr
Số nhân viên
662
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lalin Property PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên662
Ngày thành lập8 thg 9, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
703,99 Tr
789,56 Tr
602,53 Tr
658,20 Tr
Giá vốn hàng bán
434,10 Tr
490,63 Tr
378,58 Tr
407,29 Tr
Chi phí doanh thu
434,10 Tr
490,63 Tr
378,58 Tr
407,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,28 Tr
109,52 Tr
110,01 Tr
106,29 Tr
Chi phí hoạt động
139,62 Tr
112,88 Tr
125,20 Tr
122,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
573,72 Tr
603,51 Tr
503,78 Tr
530,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,27 Tr
186,05 Tr
98,75 Tr
127,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
123,53 Tr
177,09 Tr
92,30 Tr
120,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,53 Tr
177,09 Tr
92,30 Tr
120,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,84 Tr
35,52 Tr
18,60 Tr
24,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,11%
20,06%
20,16%
20,09%
Chi phí hoạt động khác
19,34 Tr
3,35 Tr
15,19 Tr
16,67 Tr
Thu nhập ròng
98,69 Tr
141,57 Tr
73,70 Tr
96,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,02%
17,93%
12,23%
14,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,74 Tr
-8,97 Tr
-6,45 Tr
-7,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,74 Tr
-8,97 Tr
-6,45 Tr
-7,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
141,26 Tr
196,77 Tr
109,51 Tr
138,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,73 N
-
-250,00 N
-619,99 N
Các ứng dụng của Google