Finance

Danh sách
LAKE:NASDAQ
Lakeland Industries Inc
9,96 US$
-1,34%
(-0,14) 1 ngày
10,06 US$
+1,10% (+0,11)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAKE...
Mở
10,08 US$
Cao
10,24 US$
Thấp
9,91 US$
Vốn hoá thị trường
98,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
76,09 N
Khối lượng
62,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 US$
EPS
-2,73 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,08 US$
Cao
10,24 US$
Thấp
9,91 US$
Vốn hoá thị trường
98,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
76,09 N
Khối lượng
62,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 US$
EPS
-2,73 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lakeland Industries Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhRonkonkoma, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weblakeland.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LAKE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LAKE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 9,96 US$
17,00 US$ (+70,77%)
Trung bình
15,25 US$ (+53,19%)
Thấp nhất
13,00 US$ (+30,59%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Shlisky
D.A. Davidson
Buy
Reiterated
15,00 US$
+50,7%
09/14/2026
Matthew Galinko
Maxim Group
Buy
Maintained
16,00 US$
+60,7%
09/11/2026
Mark Smith
Lake Street
Buy
Reiterated
13,00 US$
+30,6%
09/10/2026
Gerry Sweeney
Roth MKM
Buy
Maintained
17,00 US$
+70,8%
09/10/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
47,59 Tr
45,82 Tr
47,42 Tr
50,14 Tr
Giá vốn hàng bán
33,45 Tr
31,09 Tr
32,53 Tr
31,60 Tr
Chi phí doanh thu
33,45 Tr
31,09 Tr
32,53 Tr
31,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,09 Tr
11,14 Tr
19,06 Tr
19,94 Tr
Chi phí hoạt động
20,09 Tr
11,14 Tr
19,06 Tr
20,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,54 Tr
42,23 Tr
51,60 Tr
52,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,96 Tr
3,59 Tr
-4,18 Tr
-2,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,17 Tr
-4,36 Tr
40,00 N
146,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,29 Tr
-5,85 Tr
1,71 Tr
-3,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,29 Tr
-1,38 Tr
-4,75 Tr
-2,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,67 Tr
356,00 N
1,34 Tr
1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-597,94%
-6,08%
78,47%
-32,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-15,96 Tr
-6,21 Tr
369,00 N
-4,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,53%
-13,55%
0,78%
-9,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,70
-0,16
-0,03
-0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-502,00 N
-617,00 N
-614,00 N
-525,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-502,00 N
-617,00 N
-614,00 N
-525,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,75 Tr
5,04 Tr
-2,89 Tr
-694,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,31 Tr
90,00 N
-6,48 Tr
2,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google