Finance

Danh sách
Tại sao LAJU giảm 14,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
LAJU:IDX
PT Jasa Berdikari Logistics Tbk
49,00 IDR
-14,04%
(-8,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:09:46 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAJU...
Mở
49 IDR
Cao
52 IDR
Thấp
49 IDR
Vốn hoá thị trường
105,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,36 Tr
Khối lượng
14,54 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
129 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
47 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 T
Số nhân viên
124
Mở
49 IDR
Cao
52 IDR
Thấp
49 IDR
Vốn hoá thị trường
105,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,36 Tr
Khối lượng
14,54 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
129 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
47 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 T
Số nhân viên
124
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Jasa Berdikari Logistics Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên124
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,79 T
56,27 T
48,30 T
51,51 T
Giá vốn hàng bán
43,03 T
43,17 T
38,89 T
40,14 T
Chi phí doanh thu
43,03 T
43,17 T
38,89 T
40,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,61 T
4,92 T
5,01 T
5,41 T
Chi phí hoạt động
5,75 T
5,04 T
5,22 T
5,62 T
Tổng chi phí hoạt động
48,78 T
48,22 T
44,11 T
45,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,01 T
8,06 T
4,19 T
5,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
364,96 Tr
305,59 Tr
-102,28 Tr
55,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,07 T
6,24 T
1,76 T
3,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 T
6,24 T
2,14 T
3,04 T
Chi phí thuế thu nhập
-319,55 Tr
1,21 T
321,88 Tr
694,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-29,79%
19,46%
18,33%
20,23%
Chi phí hoạt động khác
1,00
-1,00
-
-
Thu nhập ròng
1,39 T
5,02 T
1,43 T
2,74 T
Biên lợi nhuận ròng
2,69%
8,92%
2,97%
5,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
288,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,30 T
-2,13 T
-2,23 T
-2,76 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,30 T
-2,13 T
-1,94 T
-2,76 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
138,56 Tr
126,52 Tr
208,56 Tr
213,17 Tr
EBITDA
8,16 T
13,14 T
9,61 T
11,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google