Finance

Danh sách
LAGR-B:STO
Lagercrantz Group AB
230,00 SEK
+1,23%
(+2,80) 1 ngày
14 thg 10, 17:29:44 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LAGR-B...
Mở
229,40 SEK
Cao
232,40 SEK
Thấp
228,00 SEK
Vốn hoá thị trường
45,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,41 N
Khối lượng
257,48 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,62 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
37,95
Cao nhất trong 52 tuần
266,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
185,20 SEK
EPS
6,06 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,44 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
229,40 SEK
Cao
232,40 SEK
Thấp
228,00 SEK
Vốn hoá thị trường
45,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,41 N
Khối lượng
257,48 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,62 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
37,95
Cao nhất trong 52 tuần
266,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
185,20 SEK
EPS
6,06 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,44 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lagercrantz Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,82 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,46 T
2,85 T
2,82 T
2,91 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
1,74 T
1,70 T
1,78 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
1,74 T
1,70 T
1,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
574,00 Tr
663,00 Tr
671,00 Tr
705,00 Tr
Chi phí hoạt động
570,00 Tr
654,00 Tr
677,00 Tr
696,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,07 T
2,40 T
2,37 T
2,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
389,00 Tr
456,00 Tr
452,00 Tr
428,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-17,00 Tr
8,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
343,00 Tr
400,00 Tr
437,00 Tr
405,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,00 Tr
400,00 Tr
418,00 Tr
395,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,00 Tr
86,00 Tr
74,00 Tr
90,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,20%
21,50%
16,93%
22,22%
Chi phí hoạt động khác
-4,00 Tr
-9,00 Tr
6,00 Tr
-9,00 Tr
Thu nhập ròng
260,00 Tr
314,00 Tr
363,00 Tr
315,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,58%
11,00%
12,85%
10,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,27
1,50
1,69
1,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-39,00 Tr
-49,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,00 Tr
-39,00 Tr
-37,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
446,00 Tr
513,00 Tr
674,00 Tr
488,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google