Trang chủLAES • NASDAQ
add
Sealsq Corp
2,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,80%)+0,020
2,52 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,51 $
Mức chênh lệch một ngày
2,31 $ - 2,52 $
Phạm vi một năm
2,12 $ - 8,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
556,93 Tr USD
Số lượng trung bình
6,68 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,71 Tr | 118,22% |
Chi phí hoạt động | 12,91 Tr | 127,65% |
Thu nhập ròng | -7,10 Tr | -35,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -105,71 | 37,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,33 Tr | -108,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 427,69 Tr | 405,37% |
Tổng tài sản | 504,18 Tr | 416,76% |
Tổng nợ | 42,67 Tr | 116,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 461,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,10 Tr | -35,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,69 Tr | -202,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,60 Tr | -6.789,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 174,66 Tr | 380,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 148,36 Tr | 351,17% |
Dòng tiền tự do | -11,52 Tr | -309,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
67