Finance

Danh sách
LADR:NYSE
Ladder Capital Corp
8,62 US$
-1,15%
(-0,10) 1 ngày
8,61 US$
-0,14% (-0,012)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LADR...
Mở
8,80 US$
Cao
8,83 US$
Thấp
8,56 US$
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Cổ tức
10,67%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,66
Cao nhất trong 52 tuần
11,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,56 US$
EPS
0,42 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,86 Tr
Số nhân viên
60
Mở
8,80 US$
Cao
8,83 US$
Thấp
8,56 US$
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Cổ tức
10,67%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,66
Cao nhất trong 52 tuần
11,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,56 US$
EPS
0,42 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,86 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ladder Capital Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LADR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LADR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 8,62 US$
10,75 US$ (+24,71%)
Trung bình
10,50 US$ (+21,81%)
Thấp nhất
10,25 US$ (+18,91%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jade Rahmani
KBW
Buy
Maintained
10,75 US$
+24,7%
08/12/2026
Derek Hewett
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
10,25 US$
+18,9%
07/29/2026
Tom Catherwood
BTIG
Buy
Maintained
13,50 US$
+56,6%
02/02/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,24 US$ / 0,24 US$
+1,82%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
57,56 Tr / 56,50 Tr
+1,88%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,58 Tr
50,47 Tr
51,91 Tr
57,56 Tr
Giá vốn hàng bán
16,66 Tr
14,81 Tr
16,61 Tr
18,92 Tr
Chi phí doanh thu
16,66 Tr
14,81 Tr
16,61 Tr
18,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,45 Tr
11,76 Tr
23,22 Tr
13,06 Tr
Chi phí hoạt động
20,69 Tr
20,14 Tr
32,13 Tr
22,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,34 Tr
34,95 Tr
48,74 Tr
41,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,24 Tr
15,52 Tr
3,17 Tr
16,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,13 Tr
15,52 Tr
3,17 Tr
16,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,24 Tr
15,52 Tr
3,17 Tr
16,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
960,00 N
-343,00 N
566,00 N
1,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,77%
-2,21%
17,86%
10,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,19 Tr
15,89 Tr
2,60 Tr
14,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,33%
31,48%
5,02%
25,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,25
0,17
0,22
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,24 Tr
8,38 Tr
8,91 Tr
9,34 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,02 Tr
-2,46 Tr
-4,61 Tr
-3,74 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google