Trang chủLACR • EPA
add
Lacroix Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
13,00 €
Mức chênh lệch một ngày
12,85 € - 13,05 €
Phạm vi một năm
6,20 € - 14,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
61,09 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,77 Tr | -0,12% |
Chi phí hoạt động | 35,05 Tr | 5,46% |
Thu nhập ròng | -10,01 Tr | 2,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,20 | 2,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,05 Tr | -16,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 88,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,50 Tr | -9,97% |
Tổng tài sản | 390,22 Tr | -27,43% |
Tổng nợ | 296,09 Tr | -25,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,01 Tr | 2,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,42 Tr | -17,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 855,50 N | 120,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,15 Tr | -686,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,41 Tr | -17,36% |
Dòng tiền tự do | 4,50 Tr | -10,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
3.032