Finance

Danh sách
Tại sao LABS tăng 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
LABS:IDX
PT UBC Medical Indonesia Tbk
163,00 IDR
+3,16%
(+5,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:13:51 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LABS...
Mở
158 IDR
Cao
163 IDR
Thấp
156 IDR
Vốn hoá thị trường
643,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,09 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Chỉ số P/E
60,23
Cao nhất trong 52 tuần
260 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
129 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,95 T
Số nhân viên
54
Mở
158 IDR
Cao
163 IDR
Thấp
156 IDR
Vốn hoá thị trường
643,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,09 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Chỉ số P/E
60,23
Cao nhất trong 52 tuần
260 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
129 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,95 T
Số nhân viên
54
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT UBC Medical Indonesia Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,74 T
63,86 T
40,02 T
55,20 T
Giá vốn hàng bán
27,68 T
38,97 T
21,51 T
34,56 T
Chi phí doanh thu
27,68 T
38,97 T
21,51 T
34,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,09 T
16,63 T
17,67 T
14,25 T
Chi phí hoạt động
15,09 T
17,40 T
17,67 T
14,25 T
Tổng chi phí hoạt động
42,77 T
56,38 T
39,18 T
48,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,97 T
7,48 T
843,68 Tr
6,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,39 Tr
-508,78 Tr
116,15 Tr
20,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,91 T
5,56 T
409,62 Tr
3,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,91 T
6,39 T
409,62 Tr
3,83 T
Chi phí thuế thu nhập
-
4,02 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
72,23%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,91 T
1,54 T
409,63 Tr
3,83 T
Biên lợi nhuận ròng
10,07%
2,42%
1,02%
6,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,10 Tr
31,38 Tr
89,27 Tr
6,12 Tr
Chi phí lãi suất
-275,82 Tr
-317,92 Tr
-229,81 Tr
-388,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-187,72 Tr
-286,54 Tr
-140,54 Tr
-382,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,41 T
9,77 T
3,99 T
9,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google