Finance

Danh sách
Tại sao LABA tăng 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
LABA:IDX
Green Power Group Tbk PT
108,00 IDR
+2,86%
(+3,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:08:29 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LABA...
Mở
105 IDR
Cao
116 IDR
Thấp
103 IDR
Vốn hoá thị trường
119,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,85 Tr
Khối lượng
41,33 Tr
Chỉ số P/E
40,91
Cao nhất trong 52 tuần
324 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
64 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
17
Mở
105 IDR
Cao
116 IDR
Thấp
103 IDR
Vốn hoá thị trường
119,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,85 Tr
Khối lượng
41,33 Tr
Chỉ số P/E
40,91
Cao nhất trong 52 tuần
324 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
64 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Green Power Group Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
7,51 T
15,30 T
-106,34 Tr
3,36 T
Giá vốn hàng bán
2,19 T
7,03 T
12,56 T
1,30 T
Chi phí doanh thu
2,19 T
7,03 T
12,56 T
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,30 T
4,44 T
8,09 T
4,56 T
Chi phí hoạt động
4,30 T
4,44 T
8,09 T
4,56 T
Tổng chi phí hoạt động
6,49 T
11,47 T
20,65 T
5,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
3,83 T
-20,76 T
-2,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-72,84 Tr
-80,90 Tr
-593,04 Tr
8,57 T
EBT bao gồm các mục bất thường
900,37 Tr
3,76 T
8,59 T
6,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
900,37 Tr
3,76 T
-22,36 T
6,07 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-1,42 T
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-16,48%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
900,37 Tr
3,76 T
12,75 T
6,07 T
Biên lợi nhuận ròng
11,99%
24,55%
-11.989,36%
180,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,72 Tr
2,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-44,73 Tr
-
-1,02 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-41,73 Tr
3,72 Tr
-1,01 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,70 T
4,04 T
-20,70 T
-1,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google