Finance

Danh sách
L1YB34:BVMF
Lyondellbasell Industries Nv Bdr
149,55 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho L1YB34...
Mở
150,60 R$
Cao
150,60 R$
Thấp
149,55 R$
Vốn hoá thị trường
19,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,00
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
215,53 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
105,02 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,04 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
150,60 R$
Cao
150,60 R$
Thấp
149,55 R$
Vốn hoá thị trường
19,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,00
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
215,53 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
105,02 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,04 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LyondellBasell Industries N.V. is an American multinational chemical company, incorporated in the Netherlands with U.S. operations headquartered in Houston, Texas and offices in London, UK. The company is the largest licensor of polyethylene and polypropylene technologies. It also produces ethylene, propylene, polyolefins, and oxyfuels. LyondellBasell was formed in December 2007 by the acquisition of Lyondell Chemical Company by Basell Polyolefins for $12.7 billion. As of 2016, Lyondell was the third largest independent chemical manufacturer in the United States. LyondellBasell's global headquarters is located in Williams Tower in Houston, Texas. Wikipedia
Giới thiệu về Lyondellbasell Industries Nv Bdr
Giám đốc điều hànhPeter Vanacker
Số nhân viên19 N
Ngày thành lậpthg 12 2007
Trụ sở chínhRotterdam, Nam Hà Lan, Hà Lan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,73 T
7,09 T
7,20 T
9,18 T
Giá vốn hàng bán
6,82 T
6,75 T
6,50 T
7,11 T
Chi phí doanh thu
6,82 T
6,75 T
6,50 T
7,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,00 Tr
33,00 Tr
36,00 Tr
34,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
405,00 Tr
376,00 Tr
415,00 Tr
390,00 Tr
Chi phí hoạt động
439,00 Tr
409,00 Tr
451,00 Tr
424,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,26 T
7,16 T
6,95 T
7,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
467,00 Tr
-65,00 Tr
250,00 Tr
1,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-21,00 Tr
10,00 Tr
61,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-858,00 Tr
-144,00 Tr
135,00 Tr
807,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
350,00 Tr
-118,00 Tr
150,00 Tr
1,65 T
Chi phí thuế thu nhập
-27,00 Tr
-8,00 Tr
-2,00 Tr
236,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,15%
5,56%
-1,48%
29,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-892,00 Tr
-142,00 Tr
123,00 Tr
558,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,54%
-2,00%
1,71%
6,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,01
-0,26
0,49
4,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
25,00 Tr
31,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí lãi suất
-132,00 Tr
-134,00 Tr
-140,00 Tr
-139,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,00 Tr
-109,00 Tr
-109,00 Tr
-115,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
817,00 Tr
167,00 Tr
592,00 Tr
1,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,00 Tr
-112,00 Tr
-
734,00 Tr
Các ứng dụng của Google