Finance

Danh sách
L1VS34:BVMF
Las Vegas Sands
42,84 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 9, 16:52:56 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho L1VS34...
Vốn hoá thị trường
23,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
74,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,84 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,70 Tr
Số nhân viên
41 N
Vốn hoá thị trường
23,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
74,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,84 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,70 Tr
Số nhân viên
41 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Las Vegas Sands Corp. is an American casino and resort company with corporate headquarters in Las Vegas, Nevada. It was founded by Sheldon G. Adelson and his partners out of the Sands Hotel and Casino on the Las Vegas Strip. The Sands was demolished and redeveloped as The Venetian, opening in 1999. An adjacent resort, The Palazzo, opened in 2007. Both resorts were sold in 2022. The company holds several resorts in Asia, including Marina Bay Sands in Singapore, which opened in 2010. Through its majority-owned subsidiary Sands China, the company owns several properties in Macau, including Sands Macao, The Londoner Macao, The Venetian Macao, and The Parisian Macao. As of 2024, it is the second-largest casino company worldwide by revenue with $11.3 billion USD, ahead of Caesars Entertainment and trailing only MGM Resorts International. Wikipedia
Giới thiệu về Las Vegas Sands
Giám đốc điều hànhPatrick Dumont
Số nhân viên41,2 N
Ngày thành lập17 thg 11, 1988
Trụ sở chínhLas Vegas, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websands.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,33 T
3,65 T
3,58 T
3,15 T
Giá vốn hàng bán
657,00 Tr
749,00 Tr
723,00 Tr
709,00 Tr
Chi phí doanh thu
657,00 Tr
749,00 Tr
723,00 Tr
709,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
479,00 Tr
484,00 Tr
447,00 Tr
469,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,89 T
2,03 T
1,95 T
1,82 T
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,78 T
2,67 T
2,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
787,00 Tr
871,00 Tr
912,00 Tr
620,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
582,00 Tr
551,00 Tr
748,00 Tr
461,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
650,00 Tr
715,00 Tr
756,00 Tr
463,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
91,00 Tr
103,00 Tr
107,00 Tr
88,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,64%
18,69%
14,30%
19,09%
Chi phí hoạt động khác
1,02 T
1,13 T
1,11 T
965,00 Tr
Thu nhập ròng
419,00 Tr
395,00 Tr
567,00 Tr
346,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,58%
10,82%
15,82%
10,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,78
0,85
0,91
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,00 Tr
38,00 Tr
35,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí lãi suất
-187,00 Tr
-191,00 Tr
-188,00 Tr
-189,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-148,00 Tr
-153,00 Tr
-153,00 Tr
-158,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
368,00 Tr
363,00 Tr
357,00 Tr
350,00 Tr
EBITDA
1,18 T
1,18 T
1,29 T
991,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
66,00 Tr
162,00 Tr
7,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google