Finance

Danh sách
Tại sao L1RC34 tăng 4,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
L1RC34:BVMF
Lam Research Corp Bdr
41,29 R$
+4,03%
(+1,60) 1 ngày
2 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho L1RC34...
Mở
41,70 R$
Cao
41,91 R$
Thấp
41,13 R$
Vốn hoá thị trường
434,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,37 N
Khối lượng
8,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
51,55 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,29 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
23 N
Mở
41,70 R$
Cao
41,91 R$
Thấp
41,13 R$
Vốn hoá thị trường
434,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,37 N
Khối lượng
8,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
51,55 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,29 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lam Research Corporation is an American supplier of wafer-fabrication equipment and related services to the semiconductor industry. Its products are used primarily in front-end wafer processing, which involves the steps that create the active components of semiconductor devices and their wiring. The company also builds equipment for back-end wafer-level packaging and for related manufacturing markets such as for microelectromechanical systems. Lam Research was founded in 1980 by David K. Lam and is headquartered in Fremont, California. As of 2023, it was the third largest manufacturer in the Bay Area, after Tesla and Intuitive Surgical. Wikipedia
Giới thiệu về Lam Research Corp Bdr
Giám đốc điều hànhTimothy Archer
Số nhân viên23,3 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,32 T
5,34 T
5,84 T
6,72 T
Giá vốn hàng bán
2,64 T
2,69 T
2,93 T
3,24 T
Chi phí doanh thu
2,64 T
2,69 T
2,93 T
3,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
576,45 Tr
573,30 Tr
583,20 Tr
642,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
279,34 Tr
267,65 Tr
280,31 Tr
322,33 Tr
Chi phí hoạt động
855,79 Tr
840,96 Tr
863,51 Tr
965,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,50 T
3,53 T
3,79 T
4,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,83 T
1,81 T
2,05 T
2,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,15 Tr
22,16 Tr
-37,72 Tr
54,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,86 T
1,84 T
2,01 T
2,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,86 T
1,84 T
2,01 T
2,56 T
Chi phí thuế thu nhập
290,50 Tr
242,62 Tr
186,10 Tr
277,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,63%
13,21%
9,25%
10,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,57 T
1,59 T
1,83 T
2,28 T
Biên lợi nhuận ròng
29,46%
29,82%
31,25%
33,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,26
1,27
1,47
1,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,93 Tr
53,16 Tr
42,64 Tr
36,46 Tr
Chi phí lãi suất
-42,47 Tr
-40,88 Tr
-39,33 Tr
-34,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,46 Tr
12,28 Tr
3,31 Tr
2,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,93 T
1,91 T
2,16 T
2,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google