Finance

Danh sách
L1NC34:BVMF
Tập đoàn Tài chính Lincoln
209,00 R$
+0,75%
(+1,55) 1 ngày
6 thg 10, 16:23:06 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho L1NC34...
Vốn hoá thị trường
7,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
247,63 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
167,43 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,45 Tr
Số nhân viên
9 N
Vốn hoá thị trường
7,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
247,63 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
167,43 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,45 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lincoln National Corporation is a Fortune 200 American holding company, which operates multiple insurance and investment management businesses through subsidiary companies. Lincoln Financial Group is the marketing name for LNC and its subsidiary companies. LNC was organized under the laws of the state of Indiana in 1968, and maintains its principal executive offices in Radnor, Pennsylvania. The company traces its roots to its earliest predecessor founded in 1905. In addition, LNC is the naming rights sponsor of Lincoln Financial Field in Philadelphia, home field of the Philadelphia Eagles of the National Football League. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Tài chính Lincoln
Giám đốc điều hànhEllen Cooper
Số nhân viên9,42 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,59 T
4,89 T
5,33 T
4,58 T
Giá vốn hàng bán
3,95 T
977,00 Tr
4,53 T
4,33 T
Chi phí doanh thu
3,95 T
977,00 Tr
4,53 T
4,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
2,65 T
-
-
Chi phí hoạt động
39,00 Tr
3,27 T
20,00 Tr
37,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,99 T
4,25 T
4,55 T
4,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
604,00 Tr
639,00 Tr
783,00 Tr
211,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
417,00 Tr
-941,00 Tr
1,51 T
EBT bao gồm các mục bất thường
524,00 Tr
915,00 Tr
-246,00 Tr
1,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
524,00 Tr
975,00 Tr
-240,00 Tr
1,64 T
Chi phí thuế thu nhập
79,00 Tr
161,00 Tr
-74,00 Tr
311,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,08%
17,60%
30,08%
18,93%
Chi phí hoạt động khác
39,00 Tr
478,00 Tr
20,00 Tr
37,00 Tr
Thu nhập ròng
445,00 Tr
754,00 Tr
-172,00 Tr
1,33 T
Biên lợi nhuận ròng
9,69%
15,42%
-3,23%
29,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,04
2,21
1,66
2,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-79,00 Tr
-81,00 Tr
-82,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,00 Tr
-81,00 Tr
-82,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
787,00 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
-7,00 Tr
Các ứng dụng của Google