Finance

Danh sách
L1MN34:BVMF
Lumen Technologies Brazilian Depositary Receipt
29,19 R$
+1,50%
(+0,43) 1 ngày
1 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho L1MN34...
Mở
28,72 R$
Cao
29,25 R$
Thấp
28,35 R$
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 N
Khối lượng
107,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,54 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,25 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
21 N
Mở
28,72 R$
Cao
29,25 R$
Thấp
28,35 R$
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 N
Khối lượng
107,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,54 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,25 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lumen Technologies, Inc. is an American telecommunications company headquartered in Monroe, Louisiana. It offers network, security, cloud, voice, and other managed communications services through its fiber optic and copper networks, data centers and cloud computing services. The company has been included in the S&P 600 index since March 2023, and was previously listed among the S&P 500. Its communications services have included local and long-distance voice, broadband internet, Multiprotocol Label Switching, private line, Ethernet, hosting, data integration, video, network, public access, Voice over Internet Protocol, information technology, and other ancillary services. Lumen has gone through many acquisitions, divestments, and structural changes. In the 20th century, this primarily consisted of buying and selling local telecom providers. Larger mergers at the beginning of the 21st century added internet service providing to Lumen's core business. As cloud computing became more important, Lumen acquired businesses serving enterprise cloud customers, while divesting its consumer connectivity business to AT&T and Brightspeed. Wikipedia
Giới thiệu về Lumen Technologies Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhKate Johnson
Số nhân viên21 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhMonroe, Louisiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weblumen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,09 T
3,04 T
2,90 T
2,80 T
Giá vốn hàng bán
1,70 T
1,63 T
1,44 T
1,42 T
Chi phí doanh thu
1,70 T
1,63 T
1,44 T
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
875,00 Tr
922,00 Tr
820,00 Tr
803,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,55 T
1,60 T
1,48 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
3,25 T
3,22 T
2,92 T
2,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-162,00 Tr
-182,00 Tr
-20,00 Tr
-81,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,00 Tr
69,00 Tr
42,00 Tr
25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-813,00 Tr
-509,00 Tr
177,00 Tr
-255,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-418,00 Tr
-371,00 Tr
-193,00 Tr
-230,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-192,00 Tr
-507,00 Tr
377,00 Tr
-54,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,62%
99,61%
212,99%
21,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-621,00 Tr
-2,00 Tr
-200,00 Tr
-201,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,12%
-0,07%
-6,90%
-7,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,20
0,23
-0,47
-0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
16,00 Tr
14,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí lãi suất
-319,00 Tr
-280,00 Tr
-225,00 Tr
-201,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-301,00 Tr
-264,00 Tr
-211,00 Tr
-167,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
674,00 Tr
674,00 Tr
664,00 Tr
668,00 Tr
EBITDA
512,00 Tr
492,00 Tr
644,00 Tr
587,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-596,00 Tr
31,00 Tr
Các ứng dụng của Google