Finance

Danh sách
L1KQ34:BVMF
Lkq Corp Bdr
124,86 R$
+0,83%
(+1,03) 1 ngày
4 thg 8, 16:48:13 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho L1KQ34...
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
175,73 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
107,14 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,00 Tr
Số nhân viên
44 N
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
175,73 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
107,14 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,00 Tr
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LKQ Corporation is an American provider of alternative and speciality parts to repair and accessorize automobiles and other vehicles. LKQ has operations in North America, Europe and Taiwan. LKQ sells replacement systems, components, equipment and parts to repair and accessorize automobiles, trucks, and recreational and performance vehicles. In December 2018, it was #300 on the list Fortune 500. In March 2017, Dominick P. Zarcone was selected to become the new president and chief executive officer. In June 2024 Justin Jude was selected to become the new president and chief executive officer. Wikipedia
Giới thiệu về Lkq Corp Bdr
Giám đốc điều hànhJustin Jude
Số nhân viên44 N
Ngày thành lậpthg 2 1998
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weblkqcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,50 T
3,31 T
3,47 T
3,41 T
Giá vốn hàng bán
2,16 T
2,06 T
2,14 T
2,09 T
Chi phí doanh thu
2,16 T
2,06 T
2,14 T
2,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
958,00 Tr
949,00 Tr
994,00 Tr
990,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,05 T
1,04 T
1,08 T
1,08 T
Tổng chi phí hoạt động
3,21 T
3,10 T
3,22 T
3,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
288,00 Tr
213,00 Tr
250,00 Tr
239,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
223,00 Tr
106,00 Tr
121,00 Tr
182,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
237,00 Tr
167,00 Tr
154,00 Tr
196,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,00 Tr
31,00 Tr
44,00 Tr
48,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,18%
29,25%
36,36%
26,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
180,00 Tr
66,00 Tr
79,00 Tr
136,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,14%
1,99%
2,28%
3,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
0,59
0,67
0,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
7,00 Tr
3,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-55,00 Tr
-54,00 Tr
-53,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,00 Tr
-47,00 Tr
-50,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
95,00 Tr
93,00 Tr
87,00 Tr
92,00 Tr
EBITDA
386,00 Tr
319,00 Tr
349,00 Tr
342,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google