Finance

Danh sách
L1HX34:BVMF
L3harris Technologies Inc Bdr
295,20 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho L1HX34...
Mở
295,20 R$
Cao
295,20 R$
Thấp
295,20 R$
Vốn hoá thị trường
44,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
482,95 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
293,70 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,21 Tr
Số nhân viên
45 N
Mở
295,20 R$
Cao
295,20 R$
Thấp
295,20 R$
Vốn hoá thị trường
44,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
482,95 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
293,70 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,21 Tr
Số nhân viên
45 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
L3Harris Technologies, Inc. is an American technology company, defense contractor, and information technology services provider that produces products for command and control systems, wireless equipment, tactical radios, avionics and electronic systems, night vision equipment, intelligence, surveillance and reconnaissance systems and products, ocean systems, instrumentation, navigation products, training devices and services, and both terrestrial/spaceborne antennas for use in the government, defense, and commercial sectors. The company was formed from the merger of L3 Technologies and Harris Corporation on June 29, 2019, which made it the sixth-largest defense contractor in the United States. Wikipedia
Giới thiệu về L3harris Technologies Inc Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45 N
Ngày thành lập29 thg 6, 2019
Trụ sở chínhMelbourne, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webl3harris.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
5,66 T
5,65 T
5,74 T
5,88 T
Giá vốn hàng bán
4,16 T
4,20 T
4,34 T
4,38 T
Chi phí doanh thu
4,16 T
4,20 T
4,34 T
4,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
765,00 Tr
719,00 Tr
645,00 Tr
763,00 Tr
Chi phí hoạt động
765,00 Tr
719,00 Tr
645,00 Tr
763,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,93 T
4,92 T
4,99 T
5,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
729,00 Tr
727,00 Tr
757,00 Tr
739,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
-32,00 Tr
-2,00 Tr
110,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
567,00 Tr
382,00 Tr
589,00 Tr
710,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
602,00 Tr
552,00 Tr
619,00 Tr
720,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,00 Tr
82,00 Tr
77,00 Tr
110,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,52%
21,47%
13,07%
15,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
462,00 Tr
300,00 Tr
512,00 Tr
600,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,16%
5,31%
8,91%
10,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,70
2,86
2,91
3,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-152,00 Tr
-143,00 Tr
-136,00 Tr
-129,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-152,00 Tr
-143,00 Tr
-136,00 Tr
-129,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,04 T
1,04 T
1,04 T
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google