Finance

Danh sách
L1G:ASX
L1 Group Ltd
1,14 AU$
+0,44%
(+0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 16:10:20 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho L1G...
Mở
1,13 AU$
Cao
1,14 AU$
Thấp
1,11 AU$
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,95
Cao nhất trong 52 tuần
1,37 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Mở
1,13 AU$
Cao
1,14 AU$
Thấp
1,11 AU$
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,95
Cao nhất trong 52 tuần
1,37 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về L1 Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
245,39 Tr
245,39 Tr
199,10 Tr
199,10 Tr
Giá vốn hàng bán
14,07 Tr
14,07 Tr
35,99 Tr
35,99 Tr
Chi phí doanh thu
14,07 Tr
14,07 Tr
35,99 Tr
35,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,25 Tr
1,25 Tr
-1,25 Tr
-1,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,58 Tr
15,58 Tr
359,50 N
359,50 N
Chi phí hoạt động
19,13 Tr
19,13 Tr
24,98 Tr
24,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,20 Tr
33,20 Tr
60,97 Tr
60,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,19 Tr
212,19 Tr
138,13 Tr
138,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,79 Tr
-1,79 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
208,32 Tr
208,32 Tr
176,77 Tr
176,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
208,32 Tr
208,32 Tr
154,74 Tr
154,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,30 Tr
65,30 Tr
48,67 Tr
48,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,35%
31,35%
27,53%
27,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
19,31 Tr
19,31 Tr
Thu nhập ròng
142,72 Tr
142,72 Tr
127,50 Tr
127,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
58,16%
58,16%
64,04%
64,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,74 Tr
6,74 Tr
Chi phí lãi suất
-2,02 Tr
-2,02 Tr
-258,00 N
-258,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,02 Tr
-2,02 Tr
6,48 Tr
6,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
482,00 N
482,00 N
1,18 Tr
1,18 Tr
EBITDA
213,26 Tr
213,26 Tr
139,42 Tr
139,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google