Finance

Danh sách
L020:FRA
Britannia Life Sciences Inc
0,026 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho L020...
Mở
0,03 €
Cao
0,03 €
Thấp
0,03 €
Vốn hoá thị trường
11,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
28
Mở
0,03 €
Cao
0,03 €
Thấp
0,03 €
Vốn hoá thị trường
11,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Britannia Life Sciences Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,87 N
65,36 N
127,84 N
101,37 N
Giá vốn hàng bán
73,34 N
29,44 N
128,93 N
81,94 N
Chi phí doanh thu
73,34 N
29,44 N
128,93 N
81,94 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
720,52 N
399,98 N
177,00
362,03 N
Chi phí hoạt động
736,35 N
415,70 N
15,85 N
377,78 N
Tổng chi phí hoạt động
809,68 N
445,14 N
144,77 N
459,72 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-697,82 N
-379,78 N
-16,94 N
-358,35 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-66,34 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-411,28 N
12,51 Tr
2,17 Tr
1,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-526,26 N
-155,36 N
428,09 N
148,35 N
Chi phí thuế thu nhập
-
1,67 Tr
-1,17 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
13,38%
-53,69%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-411,28 N
12,13 Tr
3,63 Tr
1,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-367,65%
18.555,35%
2.835,86%
1.182,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,32 N
311,64 N
308,22 N
355,00 N
Chi phí lãi suất
-6,68 N
-5,76 N
-4,92 N
-4,30 N
Chi phí lãi suất ròng
92,63 N
305,88 N
303,30 N
350,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,83 N
15,72 N
15,67 N
15,76 N
EBITDA
-681,99 N
-364,06 N
-1,27 N
-342,59 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-58,73 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google