Trang chủL&PBHD • KLSE
add
L&P Global Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Phạm vi một năm
0,080 RM - 0,19 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
58,88 Tr MYR
Số lượng trung bình
232,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,94 Tr | -49,12% |
Chi phí hoạt động | 15,13 Tr | 127,03% |
Thu nhập ròng | -504,00 N | -123,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,16 | -146,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 Tr | -62,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 203,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,78 Tr | 12,73% |
Tổng tài sản | 136,47 Tr | -4,83% |
Tổng nợ | 34,43 Tr | -12,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 559,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -504,00 N | -123,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 945,00 N | 304,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,24 Tr | 134,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,22 Tr | 69,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,36 Tr | 112,88% |
Dòng tiền tự do | -7,96 Tr | -207,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
180