Finance

Danh sách
Tại sao L&G tăng 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
L&G:KLSE
Land & General Bhd
0,21 MYR
+2,44%
(+0,0050) 1 ngày
30 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho L&G...
Mở
0,20 MYR
Cao
0,22 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
624,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,84 Tr
Khối lượng
29,93 Tr
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
372
Mở
0,20 MYR
Cao
0,22 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
624,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,84 Tr
Khối lượng
29,93 Tr
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
372
Giới thiệu về Land & General Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên372
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,83 Tr
117,00 Tr
148,63 Tr
159,00 Tr
Giá vốn hàng bán
115,03 Tr
95,21 Tr
25,49 Tr
133,67 Tr
Chi phí doanh thu
115,03 Tr
95,21 Tr
25,49 Tr
133,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
38,14 Tr
-
Chi phí hoạt động
-1,24 Tr
-660,00 N
97,78 Tr
-97,00 N
Tổng chi phí hoạt động
113,79 Tr
94,55 Tr
123,27 Tr
133,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,04 Tr
22,46 Tr
25,36 Tr
25,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-240,00 N
-202,00 N
146,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,78 Tr
20,23 Tr
17,75 Tr
24,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,78 Tr
20,47 Tr
17,99 Tr
24,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,95 Tr
7,85 Tr
4,26 Tr
5,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,68%
38,83%
24,00%
22,50%
Chi phí hoạt động khác
-1,24 Tr
-660,00 N
53,23 Tr
-97,00 N
Thu nhập ròng
14,07 Tr
11,76 Tr
13,22 Tr
21,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,60%
10,05%
8,90%
13,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
857,00 N
1,22 Tr
-
1,26 Tr
Chi phí lãi suất
-2,44 Tr
-2,03 Tr
-4,39 Tr
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,59 Tr
-803,00 N
-4,39 Tr
42,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,41 Tr
-
EBITDA
19,10 Tr
22,52 Tr
26,97 Tr
28,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google