Finance

Danh sách
KZGYO:IST
Kuzugrup Gayrimnkul Yatirim Ortakligi AS
17,88 TRY
-0,67%
(-0,12) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KZGYO...
Mở
17,82 TRY
Cao
18,16 TRY
Thấp
17,04 TRY
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
1,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
32,48 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,51 TRY
EPS
-2,80 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
309
Mở
17,82 TRY
Cao
18,16 TRY
Thấp
17,04 TRY
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
1,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
32,48 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,51 TRY
EPS
-2,80 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
309
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuzugrup Gayrimnkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên309
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkzgyo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
340,73 Tr
268,09 Tr
214,47 Tr
341,37 Tr
Giá vốn hàng bán
141,01 Tr
155,29 Tr
166,42 Tr
161,89 Tr
Chi phí doanh thu
141,01 Tr
155,29 Tr
166,42 Tr
161,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,35 Tr
114,35 Tr
98,33 Tr
89,88 Tr
Chi phí hoạt động
148,04 Tr
126,12 Tr
96,74 Tr
102,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
289,05 Tr
281,41 Tr
263,16 Tr
264,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,68 Tr
-13,32 Tr
-48,70 Tr
77,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,38 Tr
55,28 Tr
104,95 Tr
59,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,06 Tr
34,90 Tr
-1,59 T
56,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,06 Tr
34,90 Tr
-11,82 Tr
56,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
121,12 Tr
117,34 Tr
-438,87 Tr
271,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
377,75%
336,16%
27,53%
480,47%
Chi phí hoạt động khác
1,69 Tr
11,77 Tr
-1,59 Tr
12,28 Tr
Thu nhập ròng
-89,06 Tr
-82,43 Tr
-1,16 T
-215,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,14%
-30,75%
-538,61%
-63,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,71 Tr
40,11 Tr
13,48 Tr
-
Chi phí lãi suất
-82,92 Tr
-54,05 Tr
-80,46 Tr
-80,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,20 Tr
-13,94 Tr
-66,98 Tr
-80,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,31 Tr
-12,47 Tr
-48,31 Tr
78,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google