Finance

Danh sách
KZBGY:IST
Kizilbuk Gayrimenkul Yatirim Ort AS
1,84 TRY
+0,55%
(+0,0100) 1 ngày
4 thg 9, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KZBGY...
Mở
1,84 TRY
Cao
1,85 TRY
Thấp
1,80 TRY
Vốn hoá thị trường
7,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,72 Tr
Khối lượng
29,27 Tr
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
5,19 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 TRY
EPS
0,11 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 T
Số nhân viên
251
Mở
1,84 TRY
Cao
1,85 TRY
Thấp
1,80 TRY
Vốn hoá thị trường
7,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,72 Tr
Khối lượng
29,27 Tr
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
5,19 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 TRY
EPS
0,11 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 T
Số nhân viên
251
Giới thiệu về Kizilbuk Gayrimenkul Yatirim Ort AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên251
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
193,92 Tr
700,59 Tr
521,52 Tr
597,38 Tr
Giá vốn hàng bán
109,46 Tr
188,12 Tr
91,29 Tr
153,11 Tr
Chi phí doanh thu
109,46 Tr
188,12 Tr
91,29 Tr
153,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,30 Tr
79,02 Tr
201,21 Tr
190,16 Tr
Chi phí hoạt động
72,61 Tr
157,49 Tr
212,05 Tr
193,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,08 Tr
345,61 Tr
303,34 Tr
346,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,84 Tr
354,98 Tr
218,18 Tr
251,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
420,60 Tr
-1,22 T
729,09 Tr
-103,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,40 Tr
1,39 T
721,91 Tr
-78,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,40 Tr
-1,23 T
721,91 Tr
-78,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
320,72 Tr
596,42 Tr
636,07 Tr
89,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
505,86%
42,89%
88,11%
-114,51%
Chi phí hoạt động khác
-55,68 Tr
78,47 Tr
10,84 Tr
3,05 Tr
Thu nhập ròng
-253,58 Tr
794,64 Tr
87,48 Tr
-167,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-130,76%
113,42%
16,77%
-28,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,48 Tr
-
26,65 Tr
22,77 Tr
Chi phí lãi suất
-419,52 Tr
-133,02 Tr
-252,02 Tr
-248,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-369,04 Tr
-133,02 Tr
-225,37 Tr
-225,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,67 Tr
357,53 Tr
225,07 Tr
268,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google