Finance

Danh sách
KYP:ASX
Kinatico Ltd
0,14 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:10:18 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KYP...
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
61,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
424,18 N
Khối lượng
80,33 N
Chỉ số P/E
29,11
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,63 Tr
Số nhân viên
78
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
61,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
424,18 N
Khối lượng
80,33 N
Chỉ số P/E
29,11
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,63 Tr
Số nhân viên
78
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kinatico Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên78
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webkinatico.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,82 Tr
8,82 Tr
8,96 Tr
8,96 Tr
Giá vốn hàng bán
3,01 Tr
3,01 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Chi phí doanh thu
3,01 Tr
3,01 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,16 Tr
4,16 Tr
4,42 Tr
4,42 Tr
Chi phí hoạt động
5,44 Tr
5,44 Tr
5,37 Tr
5,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,45 Tr
8,45 Tr
8,32 Tr
8,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
367,95 N
367,95 N
640,71 N
640,71 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
450,81 N
450,81 N
541,31 N
541,31 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
450,81 N
450,81 N
541,31 N
541,31 N
Chi phí thuế thu nhập
20,16 N
20,16 N
-35,28 N
-35,28 N
Thuế suất hiệu dụng
4,47%
4,47%
-6,52%
-6,52%
Chi phí hoạt động khác
166,38 N
166,38 N
83,26 N
83,26 N
Thu nhập ròng
430,65 N
430,65 N
576,58 N
576,58 N
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
4,88%
6,43%
6,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,86 N
82,86 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-99,41 N
-99,41 N
Chi phí lãi suất ròng
82,86 N
82,86 N
-99,41 N
-99,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
984,80 N
984,80 N
988,94 N
988,94 N
EBITDA
1,35 Tr
1,35 Tr
1,18 Tr
958,94 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google