Finance

Danh sách
Tại sao KYNB giảm 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
KYNB:NASDAQ
Kyntra Bio Inc
6,31 US$
-2,92%
(-0,19) 1 ngày
6,30 US$
-0,16% (-0,0100)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KYNB...
Mở
6,60 US$
Cao
6,64 US$
Thấp
6,30 US$
Vốn hoá thị trường
25,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,22 N
Khối lượng
26,08 N
Chỉ số P/E
0,14
Cao nhất trong 52 tuần
9,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,30 US$
EPS
45,30 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,05 Tr
Số nhân viên
34
Mở
6,60 US$
Cao
6,64 US$
Thấp
6,30 US$
Vốn hoá thị trường
25,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,22 N
Khối lượng
26,08 N
Chỉ số P/E
0,14
Cao nhất trong 52 tuần
9,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,30 US$
EPS
45,30 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,05 Tr
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kyntra Bio, Inc. is a biopharmaceutical company headquartered in San Francisco, California. Once regarded as a promising developer of innovative therapies for anemia and fibrotic diseases, with a market capitalization of roughly $4 billion in 2018–19, the company's value collapsed following late-stage trial failures, regulatory setbacks, and a data manipulation scandal. By 2026, Kyntra was mainly reduced to a single early-stage oncology drug candidate. On January 8, 2026, FibroGen changed its name to Kyntra Bio and ticker symbol to KYNB. Wikipedia
Giới thiệu về Kyntra Bio Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập1 thg 1, 1993
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webkyntrabio.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KYNB trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KYNB trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 6,31 US$
43,00 US$ (+581,46%)
Trung bình
39,67 US$ (+528,68%)
Thấp nhất
35,00 US$ (+454,68%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Daniel Brims
Lake Street
Buy
Initiated
41,00 US$
+549,8%
09/17/2026
Matthew Keller
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
43,00 US$
+581,5%
09/01/2026
Andy Hsieh
William Blair
Hold
Reiterated
-
-
08/31/2026
Jay Olson
Oppenheimer
Buy
Maintained
35,00 US$
+454,7%
08/14/2026
Michael King
Rodman & Renshaw
Buy
Initiated
30,00 US$
+375,4%
06/09/2026
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
-4,69 US$ / -3,18 US$
-47,18%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
-1,47 Tr / 2,01 Tr
-173,47%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 Tr
1,28 Tr
3,74 Tr
-1,47 Tr
Giá vốn hàng bán
1,15 Tr
7,55 Tr
11,67 Tr
6,82 Tr
Chi phí doanh thu
1,15 Tr
7,55 Tr
11,67 Tr
6,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,30 Tr
7,25 Tr
5,86 Tr
9,27 Tr
Chi phí hoạt động
5,30 Tr
7,25 Tr
5,86 Tr
9,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,45 Tr
14,80 Tr
17,53 Tr
16,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,37 Tr
-13,52 Tr
-13,80 Tr
-17,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,15 Tr
-14,61 Tr
-15,13 Tr
11,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,52 Tr
-14,62 Tr
-15,11 Tr
-18,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-0,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
200,64 Tr
-14,22 Tr
-15,20 Tr
11,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18.646,47%
-1.113,55%
-406,58%
-812,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
49,61
-3,51
-3,76
-4,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
931,00 N
1,32 Tr
1,11 Tr
975,00 N
Chi phí lãi suất
-2,08 Tr
-2,41 Tr
-2,43 Tr
-2,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,15 Tr
-1,10 Tr
-1,31 Tr
-1,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,18 Tr
-13,51 Tr
-13,79 Tr
-17,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-52,16 Tr
52,16 Tr
66,00 N
-30,94 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google