Finance

Danh sách
KYE:BKK
Kang Yong Electric PCL
282,00 ฿
+0,36%
(+1,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KYE...
Mở
280,00 ฿
Cao
282,00 ฿
Thấp
280,00 ฿
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 N
Khối lượng
600,00
Cao nhất trong 52 tuần
326,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
272,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
280,00 ฿
Cao
282,00 ฿
Thấp
280,00 ฿
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 N
Khối lượng
600,00
Cao nhất trong 52 tuần
326,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
272,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kang Yong Electric PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập12 thg 1, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,35 T
951,49 Tr
1,30 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
856,69 Tr
1,17 T
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,20 T
856,69 Tr
1,17 T
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,42 Tr
148,19 Tr
189,26 Tr
168,07 Tr
Chi phí hoạt động
173,42 Tr
148,19 Tr
189,26 Tr
168,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,37 T
1,00 T
1,36 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,33 Tr
-53,39 Tr
-60,54 Tr
-76,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
376,19 Tr
272,55 Tr
-10,49 Tr
-44,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
376,19 Tr
272,55 Tr
-10,49 Tr
-44,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
397,00 N
-5,17 Tr
20,85 Tr
4,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,11%
-1,90%
-198,80%
-10,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
375,80 Tr
277,72 Tr
-31,35 Tr
-49,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,75%
29,19%
-2,40%
-3,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
394,53 Tr
326,20 Tr
26,56 Tr
19,49 Tr
Chi phí lãi suất
-188,00 N
-182,00 N
-167,69 N
-148,00 N
Chi phí lãi suất ròng
394,34 Tr
326,01 Tr
26,39 Tr
19,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,35 Tr
20,12 Tr
8,70 Tr
-14,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-730,00 N
-306,00 N
-110,29 N
-68,00 N
Các ứng dụng của Google