Finance

Danh sách
KYB:SGX
Food Innovators Holdings Ltd
0,18 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 08:58:16 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KYB...
Vốn hoá thị trường
19,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
620,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
119,05
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,05 Tr
Số nhân viên
117
Vốn hoá thị trường
19,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
620,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
119,05
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,05 Tr
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Food Innovators Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên117
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfih.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
11,92 Tr
11,92 Tr
11,24 Tr
11,24 Tr
Giá vốn hàng bán
10,04 Tr
10,04 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Chi phí doanh thu
10,04 Tr
10,04 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 Tr
1,76 Tr
1,52 Tr
1,52 Tr
Chi phí hoạt động
1,50 Tr
1,50 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,54 Tr
11,54 Tr
11,20 Tr
11,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
378,50 N
378,50 N
43,00 N
43,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
166,50 N
166,50 N
18,00 N
18,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
166,50 N
166,50 N
-2,00 N
-2,00 N
Chi phí thuế thu nhập
63,50 N
63,50 N
26,00 N
26,00 N
Thuế suất hiệu dụng
38,14%
38,14%
144,44%
144,44%
Chi phí hoạt động khác
-263,00 N
-263,00 N
177,00 N
177,00 N
Thu nhập ròng
103,00 N
103,00 N
-8,00 N
-8,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,86%
0,86%
-0,07%
-0,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 N
1,50 N
3,00 N
3,00 N
Chi phí lãi suất
-197,00 N
-197,00 N
-246,00 N
-246,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-195,50 N
-195,50 N
-243,00 N
-243,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
591,50 N
591,50 N
271,00 N
271,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,50 N
1,50 N
Các ứng dụng của Google